
Akari Takeshige là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Feyenoord Rotterdam (nữ).
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie Cup Women | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie Cup Women · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/06/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 1/1 | — | 6,77 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi (nữ) | T 5-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 7,12 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs NAC Breda (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 68/74 | 1 | 4/8 | — | 7,83 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Excelsior Barendrecht (nữ) | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/65 | 1 | 2/3 | — | 7,47 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/62 | 0 | 2/4 | — | 7,65 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 3 | 4/5 | — | 5,70 |
| 29/03/2026 | Eredivisie (nữ) | @ SC Heerenveen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/60 | 3 | 5/7 | — | 7,17 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực52