
Fikile Magama
Hậu vệRSA
25Tuổi
155Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị
Fikile Magama là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch RSA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 3 | 5/10 | — | 6,22 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/31 | 5 | 8/14 | V | 5,38 |
| 05/08/2026 | CAN (nữ) | @ Burkina Faso (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/51 | 1 | 7/14 | — | 7,60 |
| 01/08/2026 | CAN (nữ) | vs Bờ Biển Ngà (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 4/9 | — | 6,00 |
| 28/07/2026 | CAN (nữ) | vs Tanzania (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 2 | 4/5 | — | 7,22 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 2 | 3/7 | — | 5,53 |