
Nam Phi (nữ)
South AfricaHLV Desiree Ellis
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Christen Kaylin Swart | Thủ môn | 32 |
| 16 | Andile Dlamini | Thủ môn | 34 |
| 36 | Kebotseng Moletsane | Thủ môn | 32 |
| 4 | Lonathemba Mhlongo | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Fikile Magama | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Karabo Dhlamini | Hậu vệ | 25 |
| 13 | Bambanani Mbane | Hậu vệ | 37 |
| 17 | sinegugu zondi | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Antonia Maponya | Hậu vệ | 27 |
| 25 | Khutso Pila | Hậu vệ | 27 |
| 37 | Asanda Hadebe | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Bongeka Gamede | Tiền vệ | 28 |
| 6 | noxolo cesane | Tiền vệ | 25 |
| 9 | G. Salgado | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Linda Motlhalo | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Nonhlanhla Mthandi | Tiền vệ | 31 |
| 15 | Refiloe Jane | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Nthabiseng Ronisha Majiya | Tiền vệ | 22 |
| 32 | Isabella Ludwig | Tiền vệ | — |
| 11 | Thembi Kgatlana | Tiền đạo | 30 |
| 12 | bonolo mokoma | Tiền đạo | 19 |
| 27 | Thorisho Mphelo | Tiền đạo | 17 |
| 30 | Wendy Shongwe | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Nam Phi (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nam Phi (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Madagascar (nữ) 3-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Nam Phi (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nam Phi (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,3; đắt giá nhất là noxolo cesane (tiền vệ, 20 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Nam Phi (nữ)?
- HLV trưởng là Desiree Ellis (RSA, 64 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).