
noxolo cesane là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Mazatlan FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 86% | 37% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Deportivo Cali (nữ) | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 2 | 5/14 | — | 5,89 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universidad de Chile (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/7 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 28/07/2026 | CAN (nữ) | vs Tanzania (nữ) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 31/36 | 2 | 3/8 | — | 6,70 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 5 | 7/10 | — | 6,64 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 4 | 6/11 | — | 6,39 |