Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yu Endo

28Tuổi
157Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yu Endo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo West Ham United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—3327000121——004,17
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—21770001073%75%005,96

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/26 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yu Endo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs London City Lionesses (nữ)B 1-29001000—0——6,30
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-3200000—0——6,10
01/10/2026FA Women's League Cupvs Southampton (nữ)T 3-19000210—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Manchester United (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
24/09/2026FA Women's League Cup@ Tottenham (nữ)H 0-09000000—0——6,20
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Everton CD(Everton FC ) (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)B 1-3750010019/2613/4—5,82
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)B 0-1450000025/2712/3—6,58

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com