- Phạt góc1 – 7
Sân Accor Stadium, Sydney · sân trung lập · Trọng tài: Veronika Bernatskaia · Âm u 21°C · cập nhật
Nhật Bản (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của Hàn Quốc (nữ).
Hàn Quốc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) 1-4 — Cúp châu Á (nữ) 18/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 37%Kiểm soát bóng63%
- 21Tổng cú sút17
- 3Sút trúng đích9
- 3Sút không trúng đích9
- 6Sút trong vòng cấm21
- 0Sút bị chặn3
- 1Phạt góc7
- 23Tấn công nguy hiểm58
- 53Tấn công128
- 340Chuyền590
- 250Chuyền chính xác518
- 1Chuyền then chốt7
- 6Chuyền dài15
- 4Rê bóng18
- 21Tạt bóng18
- 29Tranh chấp47
- 19Tắc bóng8
- 50Cản phá35
- 5Cứu thua8
- 1Phạm lỗi8
- 18Bị phạm lỗi27
- 1Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Hàn Quốc (nữ) · HLV Shin Sang-woo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Min-Jung | Thủ môn | 6.64 |
| 5 | Ko Yoo-Jin © | Hậu vệ | 5.67 |
| 19 | Noh Jin-Young | Hậu vệ | 6.16 |
| 20 | Kim Hye-Ri | Hậu vệ | 5.36 |
| 8 | Kim Shin-Ji | Tiền vệ | 5.69 |
| 14 | Jung Min-young | Tiền vệ | 5.3 |
| 16 | Jang Sel-gi | Tiền vệ | 5.87 |
| 22 | Choo Hyo-Joo | Tiền vệ | 5.93 |
| 9 | Moon Eun-ju | Tiền đạo | 6.63 |
| 13 | Park Soo-jeong | Tiền đạo | 6.83 |
| 15 | Jeon Yu-gyeong | Tiền đạo | 6.15 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Choi Yoo-Jung | Tiền đạo |
| 11 | Choe Yu-Ri | Tiền vệ |
| 10 | Ji So-Yun | Tiền vệ |
| 23 | Kang Chae-Rim | Tiền đạo |
| 26 | Kim Min-Ji | Tiền vệ |
| 2 | Kim Jin-hui | Hậu vệ |
| 25 | Lee Min-Hwa | Hậu vệ |
| 24 | Lee Eun-Young | Tiền đạo |
| 3 | Park Hye-Jeong | Tiền vệ |
| 6 | Casey Phair | Tiền đạo |
| 18 | Ryu Ji-Soo | Thủ môn |
| 4 | Shin Na-yeong | Hậu vệ |
| 7 | Son Hwa-Yeon | Tiền đạo |
| 12 | Song Jae-Eun | Tiền vệ |
| 1 | Woo Seo-bin | Thủ môn |
Nhật Bản (nữ) · HLV Nils Nielsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ayaka Yamashita | Thủ môn | 6.5 |
| 4 | Saki Kumagai | Hậu vệ | 8.29 |
| 5 | Hana Takahashi | Hậu vệ | 6.95 |
| 6 | Tōko Koga | Hậu vệ | 7.0 |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Hậu vệ | 7.29 |
| 7 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ | 6.84 |
| 10 | Fuka Nagano | Tiền vệ | 7.7 |
| 14 | Yui Hasegawa © | Tiền vệ | 6.37 |
| 9 | Riko Ueki | Tiền đạo | 8.17 |
| 15 | Aoba Fujino | Tiền đạo | 7.2 |
| 17 | Maika Hamano | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Remina Chiba | Tiền đạo |
| 26 | Maya Hijikata | Tiền đạo |
| 12 | Chika Hirao | Thủ môn |
| 20 | Manaka Matsukubo | Tiền vệ |
| 3 | Moeka Minami | Hậu vệ |
| 21 | Miyabi Moriya | Hậu vệ |
| 24 | Yui Narumiya | Tiền vệ |
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn |
| 8 | Kiko Seike | Tiền đạo |
| 2 | Risa Shimizu | Hậu vệ |
| 11 | Mina Tanaka | Tiền đạo |
| 19 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ |
| 16 | Yuzuki Yamamoto | Tiền đạo |
| 18 | Honoka Hayashi | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Hàn Quốc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hàn Quốc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) thuộc Cúp châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 16:00 ngày 18/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Accor Stadium (Sydney).
- Kết quả Hàn Quốc (nữ) vs Nhật Bản (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Hàn Quốc (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Đội hình xuất phát Hàn Quốc (nữ) vs Nhật Bản (nữ)?
- Hàn Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Nhật Bản (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

