
Bongeka Gamede là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Nordsjaelland (nữ).
Tiểu sử Bongeka Gamede
Bongeka Gamede, hậu vệ của Nordsjaelland (nữ), mang quốc tịch South Africa, sinh ngày 22/05/1999 và hiện 28 tuổi. Chiều cao 159 cm, cân nặng 54 kg. Ở mùa 2026-2027, có 11 trận ra sân với tổng 852 phút thi đấu và điểm trung bình 2,41. Giải Danish Elitedivisionen mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận, còn CAN (nữ) mùa 2026 có 4 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
852Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 492 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 58% | 1 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 492 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/271 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/41 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/75 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/82 | 3 | 3/7 | — | 6,26 |
| 05/08/2026 | CAN (nữ) | @ Burkina Faso (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | CAN (nữ) | vs Bờ Biển Ngà (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/53 | 7 | 16/24 | V | 7,10 |
| 28/07/2026 | CAN (nữ) | vs Tanzania (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 2 | 4/8 | — | 6,30 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 5/6 | — | 6,66 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,50 |