
Nthabiseng Ronisha Majiya
Tiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nthabiseng Ronisha Majiya là tiền đạo 22 tuổi.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | CAN (nữ) | @ Burkina Faso (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | CAN (nữ) | vs Bờ Biển Ngà (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 5/9 | — | 6,00 |
| 28/07/2026 | CAN (nữ) | vs Tanzania (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 2 | 2/5 | — | 6,76 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |