Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuka Momiki

30Tuổi
153Chiều cao (cm)
49Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuka Momiki là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
411Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
411Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—632920015175%51%006,64
FA Women's League Cup2026-2027—2111910143——004,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/108 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuka Momiki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs Newcastle (nữ)T 2-02900110—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 1-2900000426/3512/6—6,43
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-1850121224/2613/6—7,61
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)B 0-220000017/1022/3—6,55
24/09/2026FA Women's League Cupvs Birmingham (nữ)T 2-09011320—0——8,66
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 1-015001005/701/2—6,52
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 1-015002009/1212/3—6,68
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)B 0-1670000011/1804/7—6,04
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)B 0-1570020428/3711/3—7,20
06/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)T 5-015000001/40——6,77

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh47
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com