
Linda Motlhalo là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Glasgow City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
852Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
852Phút/bàn
2/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 499 | 1 | 0 | 0 | 10 | 2 | 91% | 56% | 0 | 0 | 6,92 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 353 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 85% | 62% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/283 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/44 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/148 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/40 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow Rangers (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 37/42 | 6 | 6/7 | — | 6,54 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Montrose LFC (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 71/76 | 2 | 5/10 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hearts (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/51 | 2 | 5/8 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 4-1 | 72 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 21/29 | 0 | 2/4 | — | 7,77 |
| 05/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Hibernian (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 33/34 | 4 | 4/9 | — | 7,13 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 7/9 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 5/7 | — | 6,47 |
| 05/08/2026 | CAN (nữ) | @ Burkina Faso (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 7/9 | — | 7,20 |