- Phạt góc9 – 2
· Âm u 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Jamaica (nữ) thắng 4-3 ngay trên sân của Mexico (nữ).
Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) 3-4 — Giao hữu quốc tế 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
15'
0 - 1 ⚽ Jody Brownkiến tạo: paige gayle bailey -
20'
0 - 2 ⚽ Khadija Shawkiến tạo: Drew Spence -
⚽ Lizbeth Jacqueline Ovalle Munoz
29'
1 - 2 -
36'
1 - 3 ⚽ (pen) Deneisha Blackwood -
⚽ Rebeca Bernal Rodríguezkiến tạo: Alice Fernanda Soto Gallegos
45'
2 - 3 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Maricarmen Reyesthay Alice Fernanda Soto Gallegos 46'
- 46' 🔁 Solai Washingtonthay paige gayle bailey
- 64' 🔁 Trudi Carterthay Kalyssa van Zanten
- 🔁 Nancy Antoniothay Alexia Fernanda Delgado Alvarado 68'
- 🔁 Ana Mendoza Gonzálezthay Aaliyah Farmer 68'
- 🔁 Charlyn Corralthay Kiana Palacios 68'
- 🔁 Angelique Montserrat Saldívar Pavónthay Lizbeth Jacqueline Ovalle Munoz 72'
- 82' 🔁 Kayla Jay McCoythay Jody Brown
- 86' 🟨
-
90'
2 - 4 ⚽ Solai Washingtonkiến tạo: Kayla Jay McCoy -
⚽ Charlyn Corralkiến tạo: Scarlett Nefer Camberos Becerra
95+5'
3 - 4 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 20Tổng cú sút19
- 4Sút trúng đích8
- 5Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm14
- 3Sút bị chặn1
- 9Phạt góc2
- 60Tấn công nguy hiểm39
- 67Tấn công58
- 397Chuyền328
- 331Chuyền chính xác248
- 5Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài11
- 21Rê bóng11
- 26Tạt bóng29
- 42Tranh chấp36
- 12Tắc bóng31
- 48Cản phá64
- 10Cứu thua8
- 7Phạm lỗi4
- 30Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Mexico (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mexico (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Jamaica (nữ) ép sân. Mexico (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Jamaica (nữ) 39%.
Mexico (nữ)Jamaica (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-3-2 vs 4-1-4-1
Mexico (nữ) · HLV Leandro Cuellar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Esthefanny Barreras | Thủ môn | 5.6 |
| 4 | Rebeca Bernal Rodríguez © | Hậu vệ | 6.2 |
| 6 | Reyna René Reyes Stubblefield | Hậu vệ | 7.0 |
| 23 | Kimberly Vanessa Rodríguez Cubero | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Alexia Fernanda Delgado Alvarado | Tiền vệ | 6.1 |
| 11 | Lizbeth Jacqueline Ovalle Munoz | Tiền vệ | 6.7 |
| 20 | Nicolette Andrea Hernández Sippel | Tiền vệ | 5.5 |
| 3 | Aaliyah Farmer | Tiền đạo | 6.5 |
| 5 | Scarlett Nefer Camberos Becerra | Tiền đạo | 6.2 |
| 7 | Alice Fernanda Soto Gallegos | Tiền đạo | 6.7 |
| 10 | Kiana Palacios | Tiền đạo | 5.7 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Angelique Montserrat Saldívar Pavón | Tiền vệ |
| 2 | Vaitiare Kenti Robles Salas | Hậu vệ |
| 24 | Maricarmen Reyes | Tiền vệ |
| 22 | Diana Ordonez | Tiền đạo |
| 16 | Karla Paola Nieto Castillo | Tiền vệ |
| 14 | Ana Mendoza González | Hậu vệ |
| 17 | Jaidy Gutierrez | Thủ môn |
| 12 | Blanca Felix | Thủ môn |
| 1 | Celeste Maryel Espino Mendoza | Thủ môn |
| 9 | Charlyn Corral | Tiền đạo |
| 15 | Jasmine Alexis Casárez | Tiền vệ |
| 18 | Nancy Antonio | Tiền vệ |
| 13 | Alexandra Godínez | Hậu vệ |
Jamaica (nữ) · HLV Lorne Donaldson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Becky Spencer | Thủ môn | 5.4 |
| 7 | Amelia Van Zanten | Hậu vệ | 7.4 |
| 17 | Allyson·Swaby | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Konya Plummer | Tiền vệ | 7.1 |
| 8 | Drew Spence | Tiền vệ | 8.19 |
| 12 | Kalyssa van Zanten | Tiền vệ | 5.9 |
| 14 | Deneisha Blackwood | Tiền vệ | 7.1 |
| 20 | Atlanta Primus | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Jody Brown | Tiền đạo | 7.9 |
| 11 | Khadija Shaw © | Tiền đạo | 8.0 |
| 16 | paige gayle bailey | Tiền đạo | 7.5 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Jade Bailey | Tiền vệ |
| 21 | Olufolasade Adamolekun | Tiền đạo |
| 23 | Liya Brooks | Thủ môn |
| 2 | Naya Cardoza | Hậu vệ |
| 18 | Trudi Carter | Tiền đạo |
| 3 | Tianna Harris | Hậu vệ |
| 9 | Kayla Jay McCoy | Tiền đạo |
| 1 | aliyah morgan | Thủ môn |
| 19 | Kameron Simmonds | Hậu vệ |
| 4 | Chantelle Swaby | Tiền vệ |
| 15 | Natasha Thomas | Tiền đạo |
| 22 | Solai Washington | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 101.00 | 13 | 1.04 | 6.5 | 4.50 | 1.19 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Mexico (nữ) | 0–7 |
| 09/04/2025 | INT FRL | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 4–0 |
| 06/04/2025 | INT FRL | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 3–0 |
| 22/10/2023 | PASO Women's Pan Am Games | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 7–0 |
| 04/07/2023 | UNCAF Women's American Games | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 7–3 |
| 05/07/2022 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 0–1 |
| 30/01/2020 | Olympics Women's qualification(CONCACAF) | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 1–0 |
| 28/07/2019 | PASO Women's Pan Am Games | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 2–0 |
| 22/10/2014 | CONCACAF Womnen's Gold Cup | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 3–1 |
| 03/04/2008 | Olympic Games | Mexico (nữ) – Jamaica (nữ) | 8–1 |
Phong độ gần đây
Mexico (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Colombia (nữ) – Mexico (nữ) | 0–0 | H |
| 05/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Mexico (nữ) – El Salvador (nữ) | 1–1 | H |
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Mexico (nữ) | 0–7 | T |
| 01/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Colombia (nữ) – Mexico (nữ) | 0–1 | T |
| 30/07/2026 | UNCAF Women's American Games | Mexico (nữ) – Puerto Rico (nữ) | 0–0 | H |
Jamaica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Mexico (nữ) | 0–7 | B |
| 01/08/2026 | UNCAF Women's American Games | Puerto Rico (nữ) – Jamaica (nữ) | 1–0 | B |
| 30/07/2026 | UNCAF Women's American Games | Jamaica (nữ) – Colombia (nữ) | 0–5 | B |
| 09/06/2026 | INT FRL | Panama (nữ) – Jamaica (nữ) | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | Panama (nữ) – Jamaica (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 08:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) là bao nhiêu?
- Jamaica (nữ) thắng Mexico (nữ) 4-3 trên sân khách; hiệp một 2-3.
- Lịch sử đối đầu Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Mexico (nữ) thắng 9, hòa 0, Jamaica (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 03/08/2026 (UNCAF Women's American Games) Jamaica (nữ) 0-7 Mexico (nữ).
- Phong độ Mexico (nữ) và Jamaica (nữ) trước trận?
- Mexico (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDL); Jamaica (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDWW).
- Đội hình xuất phát Mexico (nữ) vs Jamaica (nữ)?
- Mexico (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-3-2, Jamaica (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:06 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

