
Trudi Carter là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
996Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
16/36Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 902 | 4 | 0 | 3 | 27 | 13 | 73% | 47% | 0 | 0 | 5,77 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 72% | 37% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/204 (73%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/115 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 54
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/47 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 74 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 3/9 | — | 6,50 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/34 | 7 | 12/19 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 1 | 5/11 | — | 7,11 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 3 | 26/32 | 3 | 8/15 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/15 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 83 | 1 | 0 | 5 | 5 | 0 | 9/13 | 2 | 7/10 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/15 | 3 | 4/12 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/27 | 1 | 4/11 | — | — |