
Maricarmen Reyes là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
698Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 698 | 8 | 0 | 0 | 24 | 9 | 76% | 39% | 4 | 0 | 4,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 4,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/349 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/25 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/71 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 35
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 3/7 | — | 7,33 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 4/10 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 39/48 | 1 | 5/8 | — | 8,00 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 2/5 | V | 7,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 3 | 6/9 | V | 6,20 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 56/72 | 1 | 2/9 | — | 8,16 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/31 | 0 | 0/3 | V | 7,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 27/39 | 2 | 5/12 | V | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 2/9 | V | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 28/40 | 2 | 6/13 | — | — |