
Ana Mendoza González là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
875Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
437Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 785 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 82% | 64% | 1 | 0 | 4,83 |
| UNCAF Women's American Games | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/488 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/93 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/57 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
UNCAF Women's American Games · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 51/59 | 4 | 5/8 | — | 9,10 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | — | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 61/74 | 1 | 5/6 | — | 7,40 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 66/78 | 2 | 4/7 | — | 8,50 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/59 | 1 | 2/5 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 5/7 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 6 | 8/13 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 5-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/72 | 2 | 3/4 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực46