
Natasha Thomas là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Ipswich Town (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
1,64Bàn/90 phút
55Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 1 | 110 | 2 | 0 | 3 | 11 | 4 | 94% | 55% | 0 | 0 | 7,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Riga (nữ) | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ FC Pyunik (nữ) | T 4-2 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 3/7 | — | 5,90 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 23/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sheffield United (nữ) | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | — |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Guyana (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Antigua và Barbuda (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |