Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandra Godínez

Monterrey (nữ)Hậu vệMEX
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alexandra Godínez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterrey (nữ).

Tiểu sử Alexandra Godínez

Alexandra Godínez là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Monterrey (nữ), thuộc quốc tịch Mexico. Cầu thủ sinh ngày 16/05/2003 và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Alexandra Godínez có 8 trận ra sân với tổng 221 phút thi đấu, ghi 1 bàn. Toàn bộ 8 trận này thuộc VĐQG Mexico (nữ), giải đấu cũng là nơi cầu thủ ghi bàn thắng trong mùa.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
221Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—882211002182%43%002,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 2,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/110 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/32 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandra Godínez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)T 1-0760011133/4237/15—6,90
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Jamaica (nữ)T 3-122000004/723/3—6,65
13/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Chivas Guadalajara (nữ)T 3-2900000035/4235/14V5,60
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Toluca (nữ)T 5-1550010023/2612/3—6,50
24/05/2026CNCF WCC@ Gotham FC (nữ)T 3-0450000012/1322/5—6,98
21/05/2026CNCF WCC@ Washington Spirit (nữ)B 0-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com