
paige gayle bailey
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
20 nghìn €Giá trị
paige gayle bailey là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Rapperswil Jona (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Guyana (nữ) | T 2-0 | 11 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 8/8 | 1 | 2/4 | — | 7,31 |
| 11/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Antigua và Barbuda (nữ) | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |