
Lizbeth Jacqueline Ovalle Munoz
27Tuổi
162Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
—Giá trị
Lizbeth Jacqueline Ovalle Munoz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.548Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
19/40Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 17 | 1.431 | 3 | 0 | 3 | 31 | 13 | 80% | 45% | 3 | 0 | 6,74 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 117 | 3 | 0 | 2 | 9 | 6 | 80% | 45% | 0 | 0 | 8,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.431 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/31
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 25/52
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 350/433 (80%)
- Chuyền quyết định
- 34
- Tạt bóng chính xác
- 23/70 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/178 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 75
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 8,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/71 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 19/24 | 0 | 1/3 | — | 8,02 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 3 | 4/7 | — | 6,70 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 15/21 | 3 | 4/7 | — | 6,09 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 1/8 | V | 7,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 5/10 | — | 6,42 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/14 | 2 | 3/6 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 3/10 | V | 6,08 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 3 | 6/13 | — | 6,77 |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật65
- Tư duy83
- Sức mạnh38
- Thể lực41