
Jody Brown là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Marseillaises (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
163Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,66Bàn/90 phút
54Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 75% | 0 | 0 | 6,53 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 86% | 50% | 0 | 0 | 9,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/24 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 9/13 | 0 | 3/5 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 82 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 11/20 | 0 | 3/5 | — | 7,90 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 2-1 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Dijon (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 3/8 | — | 6,17 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | T 1-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/18 | 1 | 2/5 | — | 7,86 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 11/16 | 3 | 5/9 | — | 6,45 |