Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deneisha Blackwood

Toluca (nữ)Tiền vệJAM
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị

Deneisha Blackwood là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Toluca (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.308Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
436Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—11119480019178%35%303,51
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—4436031210583%44%008,21

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 948 phút · điểm TB 3,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
367/470 (78%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
20/70 (28%)
Chuyền dài chính xác
25/53 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
20
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/67 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 41
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
224
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 8,21

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/197 (83%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
19/45 (42%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deneisha Blackwood · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)H 0-0680020027/3902/6—6,47
14/10/2026Giao hữu quốc tế@ Mexico (nữ)B 1-3900010016/2200/4—5,34
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Mexico (nữ)T 4-3901011221/3366/12—7,10
05/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Pachuca (nữ)T 2-1900000423/3401/6—5,93
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 4-0700000351/5902/4V8,19
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 2-7900010123/3502/5—5,09
15/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 6-0900010255/6011/3—7,20
06/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Monterrey (nữ)B 1-5900010037/5135/14V5,70
29/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)T 1-0900010028/3823/5V—
25/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WT 2-1900200424/3513/7——

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy64
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com