
Solai Washington là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.371Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1371Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 15 | 1.292 | 1 | 0 | 3 | 36 | 15 | 63% | 47% | 0 | 0 | 6,56 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.292 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/36
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 16/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/279 (63%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/151 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 70
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 205
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 74 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 14/27 | 4 | 7/12 | — | 7,21 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/10 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 1 | 1/6 | — | 7,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 2 | 7/9 | — | 6,21 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 3/7 | — | 6,73 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 17/26 | 1 | 3/8 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 3 | 3/6 | — | 7,03 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/5 | 1 | 5/8 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/26 | 4 | 9/12 | — | 6,04 |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-3 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |