
Khadija Shaw
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Khadija Shaw là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Manchester City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
79Phút/bàn
18/44Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 480 | 7 | 0 | 1 | 36 | 15 | 76% | 53% | 0 | 0 | 8,21 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 66% | 72% | 0 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 8,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/36
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/100 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 19
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 12/15 | 1 | 4/12 | — | 9,07 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/17 | 0 | 8/15 | — | 8,00 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/19 | 0 | 8/12 | — | 7,82 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 10/14 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 4/7 | — | 6,79 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 10/14 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 9 | 3 | 0 | 16/20 | 0 | 5/8 | — | 7,38 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 6 | 1 | 4 | 21/27 | 2 | 5/13 | — | 8,94 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 11 | 5 | 1 | 10/15 | 1 | 8/11 | — | 9,29 |
| 31/05/2026 | English FA Women's Cup | @ Brighton (nữ) | T 4-0 | 85 | 1 | 1 | 3 | 3 | 3 | 12/18 | 0 | 5/10 | — | 8,99 |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật48
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực60