
Chantelle Swaby là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Leicester City (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 60% | 1 | 0 | 7,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/222 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/29 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 2/2 | — | 5,89 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | H 1-1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | Can NSLW | vs Montreal Roses FC (nữ) | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | T 4-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/20 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/4 | — | 5,90 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Everton CD(Everton FC ) (nữ) | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/4 | — | 6,01 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-7 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/2 | V | 5,07 |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực52