- Phạt góc17 – 1
Sân Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium, Meizhou · Trọng tài: Li Pengda · Nắng 24.5°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Wuxi Wugo thắng 3-0 ngay trên sân của Meizhou Hakka.
Meizhou Hakka vs Wuxi Wugo 0-3 — Hạng Nhất Trung Quốc 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Chen Guokangkiến tạo: Yi Xianlong - 30' 🔁 Zhou Pinxithay Gui Zihan
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Li Jiarunthay Lai Jiantao 45'
- 45' 🔁 Nino Noordanusthay Li Boxi
- 45' 🔁 Dong Kainingthay Chen Guokang
- 56' 🔁 Tang Ruithay Wang Yifan
- 🔁 Wang Haoranthay Wen Qingcheng 57'
- 🔁 Zhang Enqithay Wen Zhanlin 65'
-
70'
0 - 2 ⚽ Tang Ruikiến tạo: Nicolás Gabriel Albarracín Basil - 73' 🔁 Lin Jiahaothay He Wei
-
79'
0 - 3 ⚽ Nino Noordanus - 🔁 Luo Hongbaothay Liao Jiajun 83'
- 🔁 Su Jialethay Li Jiarun 83'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 19Tổng cú sút24
- 1Sút trúng đích7
- 7Sút không trúng đích4
- 14Sút trong vòng cấm12
- 6Sút bị chặn1
- 17Phạt góc1
- 78Tấn công nguy hiểm20
- 124Tấn công83
- 521Chuyền332
- 451Chuyền chính xác256
- 6Chuyền then chốt2
- 10Chuyền dài8
- 40Rê bóng5
- 26Tạt bóng49
- 37Tranh chấp54
- 3Tắc bóng45
- 46Cản phá96
- 8Cứu thua6
- 4Phạm lỗi6
- 26Bị phạm lỗi13
- 5Việt vị2
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 17.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Meizhou Hakka kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Meizhou Hakka ép sân · cột hướng xuống: Wuxi Wugo ép sân. Meizhou Hakka kiểm soát thế trận 58% thời gian, Wuxi Wugo 33%.
Meizhou HakkaWuxi Wugo| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Meizhou Hakka · HLV Zhu Jiong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sun Jianxiang | Thủ môn | 6.49 |
| 5 | Théo Pellenard | Hậu vệ | 6.31 |
| 20 | Wen Zhanlin | Hậu vệ | 5.48 |
| 22 | Liao Jiajun | Hậu vệ | 6.06 |
| 29 | Sun Xiaobin | Hậu vệ | 6.64 |
| 32 | Wen Qingcheng | Hậu vệ | 6.13 |
| 13 | Lai Jiantao | Tiền vệ | 5.76 |
| 24 | Hamza Sakhi | Tiền vệ | 6.27 |
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ | 6.41 |
| 10 | Vinni Triboulet | Tiền đạo | 5.74 |
| 16 | Yang Chaosheng © | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Li Jiarun | Tiền vệ |
| 27 | Zhang Enqi | Tiền vệ |
| 28 | Li Weijia | Hậu vệ |
| 30 | Wang Hanyi | Thủ môn |
| 34 | Zhang Jiajie | Tiền vệ |
| 35 | Yang Yunbo | Hậu vệ |
| 45 | Su Jiale | Tiền vệ |
| 6 | Wang Haoran | Tiền vệ |
| 15 | Luo Hongbao | Tiền vệ |
| 3 | Liang Jiahao | Hậu vệ |
| 1 | Wang Zehao | Thủ môn |
Wuxi Wugo · HLV Bruno Dias
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Zhu Yueqi | Thủ môn | 7.16 |
| 4 | Tarik Isić | Hậu vệ | 7.64 |
| 25 | Wang Zihao | Hậu vệ | 7.52 |
| 6 | Ahmat Tursunjan | Tiền vệ | 6.98 |
| 9 | Wang Yifan | Tiền vệ | 7.04 |
| 27 | He Wei | Tiền vệ | 6.4 |
| 37 | Yi Xianlong | Tiền vệ | 7.11 |
| 38 | Chen Guokang | Tiền vệ | 8.14 |
| 7 | Nicolás Gabriel Albarracín Basil © | Tiền đạo | 7.7 |
| 22 | Gui Zihan | Tiền đạo | 6.62 |
| 30 | Li Boxi | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Liu Boyang | Hậu vệ |
| 3 | Xie Xiaofan | Hậu vệ |
| 5 | Lin Jiahao | Hậu vệ |
| 14 | Hao Kesen | Thủ môn |
| 16 | Zhou Pinxi | Tiền vệ |
| 17 | Sun Zhixuan | Tiền đạo |
| 19 | Nino Noordanus | Tiền đạo |
| 20 | Zhang Yonglong | Tiền vệ |
| 23 | Dong Kaining | Tiền vệ |
| 26 | Gou Junchen | Hậu vệ |
| 31 | Zhou Yunyi | Tiền vệ |
| 36 | Tang Rui | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 67.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 4.80 | 1.17 | 17.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/06/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Meizhou Hakka | 1–1 |
| 21/06/2024 | CHN FA Cup | Wuxi Wugo – Meizhou Hakka | 1–0 |
Phong độ gần đây
Meizhou Hakka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | CHN League 1 | Dingnan United – Meizhou Hakka | 0–0 | H |
| 19/09/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Shijiazhuang Gongfu | 1–3 | B |
| 13/09/2026 | CHN League 1 | Meizhou Hakka – Nanjing City | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | CHN League 1 | Shenzhen Juniors – Meizhou Hakka | 5–1 | B |
| 30/08/2026 | CHN League 1 | Ningbo Professional Football Club – Meizhou Hakka | 1–1 | H |
Wuxi Wugo
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Suzhou Dongwu | 2–2 | H |
| 29/09/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Ningbo Professional Football Club | 1–0 | T |
| 25/09/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Guangxi Hengchen | 0–1 | B |
| 19/09/2026 | CHN League 1 | Nanjing City – Wuxi Wugo | 0–3 | T |
| 13/09/2026 | CHN League 1 | Wuxi Wugo – Nantong Zhiyun | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Meizhou Hakka vs Wuxi Wugo đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Meizhou Hakka vs Wuxi Wugo thuộc Hạng Nhất Trung Quốc, Vòng 26 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhua Olympic Sports Center Huitang Stadium (Meizhou).
- Kết quả Meizhou Hakka vs Wuxi Wugo là bao nhiêu?
- Wuxi Wugo thắng Meizhou Hakka 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Meizhou Hakka và Wuxi Wugo trước trận?
- Meizhou Hakka: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLDL); Wuxi Wugo: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLW).
- Đội hình xuất phát Meizhou Hakka vs Wuxi Wugo?
- Meizhou Hakka ra sân với sơ đồ 4-4-2, Wuxi Wugo dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

