
Zhou Yunyi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuxi Wugo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.277Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
638Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 14 | 1.216 | 2 | 0 | 4 | 17 | 3 | 85% | 53% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.216 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/525 (85%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/35 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/121 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 47
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/29 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 4/7 | — | 6,14 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 0 | 1/14 | — | 6,03 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 5/8 | — | 6,23 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/60 | 2 | 6/10 | — | 7,10 |
| 17/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | T 5-1 | 89 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 34/39 | 3 | 5/6 | — | 8,38 |
| 04/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/23 | 0 | 3/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 10 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | — |
| 22/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Chengdu Rongcheng B | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Chengdu Rongcheng U20 | Chengdu Rongcheng B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chongqing Tonglianglong | Chengdu Rongcheng U20 | Cho mượn | — |
| 24/04/2023 | Chengdu Rongcheng U20 | Chongqing Tonglianglong | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2021 | Chengdu Derui | Chengdu Rongcheng U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực44