- Phạt góc1 – 2
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Stade de Marrakech, Marrakech · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Maroc (nữ) thắng Nam Phi (nữ) 2-1 trên sân nhà Stade de Marrakech.
Maroc (nữ) vs Nam Phi (nữ) 2-1 — CAN (nữ) 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Sakina Ouzraoui Dikikiến tạo: Hanane Aït El Haj
31'
1 - 0 - 🟨 Sanaa Mssoudy 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🟨 Fikile Magama
-
⚽ (pen) Hanane Aït El Haj
51'
2 - 0 - 🔁 Najat Badrithay G. Chebbak 57'
- 58' 🔁 Robyn Moodalythay Amogelang Masego Motau
-
67'
2 - 1 ⚽ Thembi Kgatlanakiến tạo: Karabo Dhlamini - 73' 🔁 Lebogang Ramalepethay N. Cesane
- 🔁 Ibtissam Jraïdithay Fatima Tagnaout 74'
- 84' 🔁 ronnel donnellythay Linda Motlhalo
- 🔁 Imane Saoudthay Sakina Ouzraoui Diki 93+3'
- 93+3' 🟨 Bambanani Mbane
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 13Tổng cú sút18
- 2Sút trúng đích2
- 3Sút không trúng đích5
- 5Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn1
- 1Phạt góc2
- 31Tấn công nguy hiểm36
- 77Tấn công106
- 343Chuyền368
- 226Chuyền chính xác268
- 3Chuyền then chốt1
- 3Chuyền dài4
- 7Rê bóng19
- 25Tạt bóng28
- 49Tranh chấp52
- 18Tắc bóng21
- 74Cản phá71
- 8Cứu thua9
- 4Phạm lỗi6
- 22Bị phạm lỗi31
- 0Việt vị6
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 2.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Nam Phi (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maroc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nam Phi (nữ) ép sân. Maroc (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Nam Phi (nữ) 49%.
Maroc (nữ)Nam Phi (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Maroc (nữ) · HLV Reynald Pedros
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 6.36 |
| 2 | Zineb Redouani | Hậu vệ | 5.97 |
| 3 | Nouhaïla Benzina | Hậu vệ | 7.17 |
| 16 | Maryame Atiq | Hậu vệ | 6.8 |
| 17 | Hanane Aït El Haj | Hậu vệ | 6.53 |
| 6 | E. Nakkach | Tiền vệ | 6.28 |
| 7 | G. Chebbak © | Tiền vệ | 5.74 |
| 11 | Fatima Tagnaout | Tiền vệ | 6.33 |
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack | Tiền vệ | 6.23 |
| 18 | Sanaa Mssoudy | Tiền đạo | 6.22 |
| 19 | Sakina Ouzraoui Diki | Tiền đạo | 7.77 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Kenza Chapelle | Tiền đạo |
| 20 | Imane Saoud | Tiền vệ |
| 15 | Hajar Said | Hậu vệ |
| 14 | Aziza Rabbah | Hậu vệ |
| 23 | Jade Nassi | Tiền đạo |
| 22 | Inès Arouaissa | Thủ môn |
| 13 | mourtaji chaymaa | Tiền đạo |
| 26 | Kautar Azraf | Tiền đạo |
| 10 | Najat Badri | Tiền vệ |
| 4 | Siham Boukhami | Hậu vệ |
| 25 | rania bouteibi | Tiền đạo |
| 5 | Nesryne El Chad | Hậu vệ |
| 12 | Fatima El Jebraoui | Thủ môn |
| 24 | Hady soumia | Hậu vệ |
| 9 | Ibtissam Jraïdi | Tiền đạo |
Nam Phi (nữ) · HLV Desiree Ellis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Christen Kaylin Swart | Thủ môn | 5.89 |
| 3 | Bongeka Gamede | Hậu vệ | 6.26 |
| 5 | Fikile Magama | Hậu vệ | 5.38 |
| 13 | Bambanani Mbane | Hậu vệ | 5.7 |
| 15 | Refiloe Jane © | Hậu vệ | 6.09 |
| 6 | N. Cesane | Tiền vệ | 5.6 |
| 7 | Karabo Dhlamini | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | H. Magaia | Tiền vệ | 6.16 |
| 22 | Amogelang Masego Motau | Tiền vệ | 5.95 |
| 10 | Linda Motlhalo | Tiền đạo | 6.47 |
| 11 | Thembi Kgatlana | Tiền đạo | 7.59 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | G. Salgado | Tiền đạo |
| 16 | Andile Dlamini | Thủ môn |
| 17 | ronnel donnelly | Tiền đạo |
| 12 | Asanda Hadebe | Hậu vệ |
| 18 | Sibulele Holweni | Tiền vệ |
| 19 | Isabella Ludwig | Tiền vệ |
| 2 | Lebogang Ramalepe | Hậu vệ |
| 25 | Khutso Pila | Không rõ |
| 26 | Zoe October | Tiền đạo |
| 14 | Nonhlanhla Mthandi | Tiền vệ |
| 20 | Robyn Moodaly | Tiền vệ |
| 21 | Kebotseng Moletsane | Thủ môn |
| 4 | Lonathemba Mhlongo | Hậu vệ |
| 24 | Antonia Maponya | Không rõ |
| 23 | Nthabiseng Ronisha Majiya | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.20 | 1.65 | 1.01 | 23 | 151.00 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | 2.5 | 3.50 | 1.28 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/12/2025 | INT FRL | Maroc (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–2 |
| 24/07/2022 | CAF Women's African Cup of Nation | Maroc (nữ) – Nam Phi (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Maroc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Senegal (nữ) – Maroc (nữ) | 0–0 | H |
| 31/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Maroc (nữ) – Algeria (nữ) | 1–0 | T |
| 27/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Maroc (nữ) – Kenya (nữ) | 4–0 | T |
| 22/07/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Cabo Verde (nữ) | 5–0 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | New Zealand (nữ) – Maroc (nữ) | 0–0 | H |
Nam Phi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Burkina Faso (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | T |
| 01/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 2–2 | H |
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 1–2 | B |
| 09/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Maroc (nữ) vs Nam Phi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maroc (nữ) vs Nam Phi (nữ) thuộc CAN (nữ) đã diễn ra lúc 03:00 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Marrakech (Marrakech).
- Kết quả Maroc (nữ) vs Nam Phi (nữ) là bao nhiêu?
- Maroc (nữ) thắng Nam Phi (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Maroc (nữ) và Nam Phi (nữ) trước trận?
- Maroc (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDW); Nam Phi (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWLW).
- Đội hình xuất phát Maroc (nữ) vs Nam Phi (nữ)?
- Maroc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Nam Phi (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

