- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
· Nắng 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.15 / 1.67
New Zealand (nữ) và Maroc (nữ) hòa nhau 0-0.
New Zealand (nữ) vs Maroc (nữ) 0-0 — Giao hữu quốc tế 09/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Deven Jacksonthay Michaela Foster 46'
- 🔁 Maya Hahnthay Rebekah Stott 61'
- 61' 🔁 Najat Badrithay Sanaa Mssoudy
- 61' 🔁 Samya hassinithay Ibtissam Jraïdi
- 🔁 Mackenzie Barrythay Manaia Elliott 62'
- 🔁 Maggie Jenkinsthay Katie Kitching 75'
- 🔁 J. Handthay Gabi Rennie 75'
- 🟨 Claudia Bunge 78'
- 🔁 Ally Greenthay Emily Clegg 90'
- 90' 🔁 Imane Saoudthay S. Diki
- 90' 🔁 Hajar Saidthay Yasmin Katie·Mrabet Slack
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 13Tổng cú sút18
- 0Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích4
- 7Sút trong vòng cấm9
- 2Sút bị chặn2
- 4Phạt góc3
- 46Tấn công nguy hiểm33
- 102Tấn công93
- 307Chuyền438
- 238Chuyền chính xác356
- 5Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài7
- 11Rê bóng12
- 14Tạt bóng24
- 30Tranh chấp42
- 19Tắc bóng12
- 48Cản phá57
- 4Cứu thua7
- 2Phạm lỗi7
- 20Bị phạm lỗi26
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. New Zealand (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
New Zealand (nữ) · HLV Michael Mayne
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Victoria Esson | Thủ môn | 7.44 |
| 2 | Kate Taylor © | Hậu vệ | 6.45 |
| 3 | Claudia Bunge | Hậu vệ | 5.87 |
| 7 | Michaela Foster | Hậu vệ | 6.33 |
| 13 | Rebekah Stott | Hậu vệ | 6.99 |
| 19 | Elizabeth Anton | Hậu vệ | 6.2 |
| 30 | Manaia Elliott | Hậu vệ | 5.98 |
| 10 | Katie Kitching | Tiền vệ | 6.39 |
| 9 | Emily Clegg | Tiền đạo | 6.47 |
| 17 | Gabi Rennie | Tiền đạo | 6.13 |
| 18 | Grace Jale | Tiền đạo | 6.75 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 91 | Hannah Blake | Tiền đạo |
| 25 | Mackenzie Barry | Hậu vệ |
| 24 | Ally Green | Hậu vệ |
| 12 | Maya Hahn | Tiền vệ |
| 16 | J. Hand | Không rõ |
| 95 | Mae Hunt | Tiền vệ |
| 15 | Deven Jackson | Tiền vệ |
| 27 | Maggie Jenkins | Tiền đạo |
| 88 | Brooke Neary | Thủ môn |
| 98 | E. Pijnenburg | Tiền vệ |
| 89 | Alina Santos | Thủ môn |
| 6 | Malia Steinmetz | Tiền vệ |
| 99 | Grace Wisnewski | Tiền vệ |
Maroc (nữ) · HLV Reynald Pedros
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 6.74 |
| 2 | Zineb Redouani | Hậu vệ | 7.15 |
| 3 | Nouhaïla Benzina | Hậu vệ | 6.56 |
| 14 | Aziza Rabbah | Hậu vệ | 6.87 |
| 17 | Hanane Aït El Haj © | Hậu vệ | 6.75 |
| 6 | E. Nakkach | Tiền vệ | 6.42 |
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack | Tiền vệ | 7.01 |
| 9 | Ibtissam Jraïdi | Tiền đạo | 6.35 |
| 18 | Sanaa Mssoudy | Tiền đạo | 6.05 |
| 19 | Sakina Ouzraoui Diki | Tiền đạo | 6.33 |
| 30 | Kautar Azraf | Tiền đạo | 7.2 |
Dự bị (19)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 98 | Najat Belhabib | Không rõ |
| 90 | Siham Boukhami | Hậu vệ |
| 89 | rania bouteibi | Tiền đạo |
| 82 | Kenza Chapelle | Tiền đạo |
| 97 | mourtaji chaymaa | Tiền đạo |
| 84 | G. Chebbak | Tiền vệ |
| 88 | Nesryne El Chad | Hậu vệ |
| 92 | Hind Hasnaoui | Thủ môn |
| 85 | Zineb Erroudany | Tiền vệ |
| 7 | Samya hassini | Tiền đạo |
| 75 | Jade Nassi | Tiền đạo |
| 15 | Hajar Said | Hậu vệ |
| 20 | Imane Saoud | Tiền vệ |
| 96 | Fatima Tagnaout | Tiền vệ |
| 11 | Najat Badri | Tiền vệ |
| 91 | Maryame Atiq | Hậu vệ |
| 99 | Inès Arouaissa | Thủ môn |
| 83 | Salma Amani | Tiền vệ |
| 95 | N. Lftah | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.15 | 1.67 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 0.5 | 10.50 | 1.05 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
New Zealand (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | INT FRL | New Zealand (nữ) – Haiti (nữ) | 1–2 | B |
| 15/04/2026 | WC Qualifying | New Zealand (nữ) – Papua New Guinea (nữ) | 1–0 | T |
| 12/04/2026 | WC Qualifying | New Zealand (nữ) – Fiji (nữ) | 5–0 | T |
| 05/03/2026 | WC Qualifying | American Samoa (nữ) – New Zealand (nữ) | 0–3 | T |
| 02/03/2026 | WC Qualifying | New Zealand (nữ) – Quần đảo Solomon (nữ) | 8–0 | T |
Maroc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Benin (nữ) | 4–2 | T |
| 18/04/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Mali (nữ) | 1–1 | H |
| 14/04/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Tanzania (nữ) | 3–0 | T |
| 08/03/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Cabo Verde (nữ) | 3–0 | T |
| 04/03/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- New Zealand (nữ) vs Maroc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận New Zealand (nữ) vs Maroc (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 23:00 ngày 09/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả New Zealand (nữ) vs Maroc (nữ) là bao nhiêu?
- New Zealand (nữ) và Maroc (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ New Zealand (nữ) và Maroc (nữ) trước trận?
- New Zealand (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Maroc (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWDW).
- Đội hình xuất phát New Zealand (nữ) vs Maroc (nữ)?
- New Zealand (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Maroc (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:31 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

