
Sakina Ouzraoui Diki là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.150Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
230Phút/bàn
13/31Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 580 | 3 | 0 | 2 | 19 | 7 | 70% | 45% | 0 | 0 | 7,35 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 570 | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 70% | 43% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/155 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/81 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 23/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/138 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/137 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 71
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 86 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 14/26 | 1 | 7/13 | — | 8,20 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 2 | 6/13 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 9/16 | 1 | 5/12 | — | 7,93 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 4/13 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 2 | 3 | 1 | 4 | 32/38 | 2 | 5/13 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 27/37 | 0 | 8/13 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 16/27 | 3 | 9/17 | — | 7,30 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 11/37 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 8/19 | — | 7,77 |