
Khadija Er-Rmichi là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
13Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 585 | 13 | 7 | 13 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/161 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/54 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | 105 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | — | — | 6,70 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 120 | 1 | 2 | 1 | 38/39 | 0 | — | — | 7,10 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/26 | 0 | — | — | 6,36 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | @ Senegal (nữ) | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | vs Kenya (nữ) | T 4-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 13/18 | 0 | — | — | 7,30 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ New Zealand (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 30/34 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |