
Najat Badri là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 0 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 57% | 0 | 0 | 4,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 4,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/45 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | — |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/1 | — | 6,08 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | @ Senegal (nữ) | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | — |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | vs Kenya (nữ) | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ New Zealand (nữ) | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 2/3 | — | 6,58 |