- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
· Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.15 / 5.50
Tanzania (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Nam Phi (nữ).
Nam Phi (nữ) vs Tanzania (nữ) 1-2 — CAN (nữ) 28/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
37'
0 - 1 ⚽ diana msewakiến tạo: Rashid Asha Mwalala - 39' 🟨 Aisha mnunka
- 46+1' 🟨 anastazia katunzi
-
⚽ Bambanani Mbane
47+2'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nthabiseng Ronisha Majiyathay Robyn Moodaly 46'
- 51' 🔁 Hasnath ubambathay Rashid Asha Mwalala
- 🔁 G. Salgadothay Linda Motlhalo 71'
- 🔁 Amogelang Masego Motauthay H. Magaia 71'
- 72' 🔁 mary siyamethay Aisha mnunka
- 🔁 ronnel donnellythay Thembi Kgatlana 85'
-
87'
1 - 2 ⚽ Hasnath ubamba - 🔁 Isabella Ludwigthay noxolo cesane 89'
- 91+1' 🔁 Diana mnalythay donisia minja
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 20Tổng cú sút23
- 9Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích3
- 24Sút trong vòng cấm10
- 7Sút bị chặn2
- 5Phạt góc1
- 100Tấn công nguy hiểm53
- 108Tấn công70
- 455Chuyền275
- 375Chuyền chính xác175
- 5Chuyền then chốt1
- 17Chuyền dài7
- 36Rê bóng7
- 16Tạt bóng26
- 39Tranh chấp53
- 9Tắc bóng44
- 34Cản phá67
- 18Cứu thua10
- 5Phạm lỗi4
- 26Bị phạm lỗi22
- 0Việt vị2
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Nam Phi (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nam Phi (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Tanzania (nữ) ép sân. Nam Phi (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Tanzania (nữ) 31%.
Nam Phi (nữ)Tanzania (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-1-4-2
Nam Phi (nữ) · HLV Desiree Ellis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Andile Dlamini | Thủ môn | 6.5 |
| 2 | Lebogang Ramalepe | Hậu vệ | 7.3 |
| 3 | Bongeka Gamede | Hậu vệ | 6.3 |
| 13 | Bambanani Mbane | Hậu vệ | 7.9 |
| 15 | Refiloe Jane © | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | noxolo cesane | Tiền vệ | 6.7 |
| 7 | Karabo Dhlamini | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | H. Magaia | Tiền vệ | 6.2 |
| 20 | Robyn Moodaly | Tiền vệ | 6.0 |
| 10 | Linda Motlhalo | Tiền đạo | 6.5 |
| 11 | Thembi Kgatlana | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Sibulele Holweni | Tiền vệ |
| 12 | Asanda Hadebe | Hậu vệ |
| 17 | ronnel donnelly | Tiền đạo |
| 19 | Isabella Ludwig | Tiền vệ |
| 5 | Fikile Magama | Hậu vệ |
| 23 | Nthabiseng Ronisha Majiya | Tiền đạo |
| 24 | Antonia Maponya | Không rõ |
| 4 | Lonathemba Mhlongo | Hậu vệ |
| 21 | Kebotseng Moletsane | Thủ môn |
| 22 | Amogelang Masego Motau | Tiền vệ |
| 14 | Nonhlanhla Mthandi | Tiền vệ |
| 26 | Zoe October | Tiền đạo |
| 25 | Khutso Pila | Không rõ |
| 9 | G. Salgado | Tiền đạo |
| 1 | Christen Kaylin Swart | Thủ môn |
Tanzania (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | idrisa najat | Thủ môn | 7.9 |
| 2 | anastazia katunzi | Hậu vệ | 6.0 |
| 15 | Julitha Aminiel Tamuwai Singano | Hậu vệ | 7.0 |
| 21 | Violeth mwamakamba | Hậu vệ | 7.2 |
| 6 | donisia minja | Tiền vệ | 8.69 |
| 9 | Aisha mnunka | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | diana msewa | Tiền vệ | 7.9 |
| 16 | Ester Maseke Marwa | Tiền vệ | 7.2 |
| 7 | Opa Clement © | Tiền đạo | 6.6 |
| 17 | Lunyamila Enekia | Tiền đạo | 6.9 |
| 14 | Rashid Asha Mwalala | Không rõ | 7.0 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Winfrida Charles | Tiền vệ |
| 19 | elizabeth chenge | Tiền vệ |
| 1 | nusra jafari | Thủ môn |
| 26 | Noela luhala | Hậu vệ |
| 23 | Ester Gindulya Mabanza | Không rõ |
| 22 | Diana Mnally | Hậu vệ |
| 12 | Asha Omary | Tiền vệ |
| 13 | Alia Salum | Tiền vệ |
| 20 | janeth shija | Thủ môn |
| 10 | Marone Siyame | Không rõ |
| 5 | Fatuma Suleimani | Hậu vệ |
| 3 | Hasnath Linus Ubamba | Tiền vệ |
| 8 | stumai abdallah | Tiền đạo |
| 4 | Edina Makamba | Hậu vệ |
| 24 | B. Steven | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.15 | 5.50 | 151.00 | 19 | 1.02 | 3.5 | 6.60 | 1.11 | 6.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/07/2025 | CAF Women's African Cup of Nation | Tanzania (nữ) – Nam Phi (nữ) | 1–1 |
| 28/02/2024 | CAF Women's Olympic qualification | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 1–0 |
| 23/02/2024 | CAF Women's Olympic qualification | Tanzania (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–3 |
| 08/09/2011 | CAF African Games | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–2 |
| 31/10/2010 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Nam Phi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | B |
| 17/04/2026 | INT FRL | Nam Phi (nữ) – Algeria (nữ) | 2–0 | T |
| 14/04/2026 | INT FRL | Nam Phi (nữ) – Algeria (nữ) | 1–0 | T |
| 01/03/2026 | COSAFA Women's Cup | Namibia (nữ) – Nam Phi (nữ) | 1–1 | H |
Tanzania (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | INT FRL | Nigeria (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | B |
| 21/07/2026 | INT FRL | Ghana (nữ) – Tanzania (nữ) | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 0–0 | H |
| 03/06/2026 | INT FRL | Tanzania (nữ) – Malawi (nữ) | 1–0 | T |
| 14/04/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Tanzania (nữ) | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Nam Phi (nữ) vs Tanzania (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nam Phi (nữ) vs Tanzania (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 28/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Nam Phi (nữ) vs Tanzania (nữ) là bao nhiêu?
- Tanzania (nữ) thắng Nam Phi (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Nam Phi (nữ) vs Tanzania (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Nam Phi (nữ) thắng 3, hòa 2, Tanzania (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 12/07/2025 (CAF Women's African Cup of Nation) Tanzania (nữ) 1-1 Nam Phi (nữ).
- Phong độ Nam Phi (nữ) và Tanzania (nữ) trước trận?
- Nam Phi (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDD); Tanzania (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLL).
- Đội hình xuất phát Nam Phi (nữ) vs Tanzania (nữ)?
- Nam Phi (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Tanzania (nữ) dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

