
Yasmin Katie·Mrabet Slack là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Valencia FCF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 71% | 56% | 0 | 0 | 6,07 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 561 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 78% | 56% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/181 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 561 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/241 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/46 | 0 | 2/8 | — | 5,77 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,49 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 2 | 3/9 | — | 5,39 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 3/3 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/59 | 2 | 10/12 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/36 | 3 | 4/7 | — | 6,80 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/57 | 2 | 12/16 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/41 | 1 | 4/9 | — | 6,23 |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực37