
Hanane Aït El Haj là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo CD Alaves (nữ).
Tiểu sử Hanane Aït El Haj
Hanane Aït El Haj là tiền đạo của CD Alaves (nữ), mang quốc tịch Morocco và 31 tuổi, sinh ngày 02/11/1994. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân với 871 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 5 kiến tạo và điểm trung bình 6,78. Ở La Liga (nữ), cầu thủ ra sân 6 trận trong mùa này. Tại CAN (nữ) mùa 2026, cầu thủ có 6 trận ra sân. Chiều cao 160 cm, cân nặng 55 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
916Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
916Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 350 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 52% | 45% | 1 | 0 | 6,19 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 566 | 1 | 1 | 5 | 8 | 1 | 65% | 35% | 3 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/107 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/29 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/37 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/197 (65%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/37 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/48 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 2 | 3/8 | — | 6,22 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 2 | 5/7 | V | 5,89 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/15 | 1 | 2/2 | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 5 | 5/8 | — | 4,97 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 1/7 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 7,01 |
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | 86 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 22/36 | 2 | 6/14 | V | 7,00 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/53 | 2 | 3/5 | V | 7,50 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/29 | 1 | 2/8 | — | 6,53 |