- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stade de Marrakech, Marrakech · Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.11 / 6.60
Maroc (nữ) thắng Kenya (nữ) 4-0 trên sân nhà Stade de Marrakech.
Maroc (nữ) vs Kenya (nữ) 4-0 — CAN (nữ) 27/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Sakina Ouzraoui Dikikiến tạo: Yasmin Katie·Mrabet Slack
19'
1 - 0 -
⚽ Maryame Atiq
28'
2 - 0 -
⚽ Ibtissam Jraïdikiến tạo: Hanane Aït El Haj
32'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Euphraiser Shilwatsothay V. Makokha
- 46' 🔁 Mercy Airothay martha amunyolet
- 46' 🔁 Shaylene Opisathay Eglay Mukhwana
-
⚽ Ibtissam Jraïdikiến tạo: Hanane Aït El Haj
47'
4 - 0 - 🔁 Jade Nassithay Sanaa Mssoudy 63'
- 🔁 Hady soumiathay Ibtissam Jraïdi 63'
- 72' 🔁 Airin Madalinathay Valerie Nekesa
- 🔁 mourtaji chaymaathay Sakina Ouzraoui Diki 77'
- 🔁 Najat Badrithay E. Nakkach 77'
- 🔁 Hajar Saidthay Yasmin Katie·Mrabet Slack 84'
- 92+2' 🟨 Mercy Airo
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 20Tổng cú sút31
- 10Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích5
- 19Sút trong vòng cấm8
- 3Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 74Tấn công nguy hiểm40
- 113Tấn công86
- 431Chuyền234
- 357Chuyền chính xác152
- 5Chuyền then chốt2
- 12Chuyền dài5
- 17Rê bóng8
- 36Tạt bóng16
- 59Tranh chấp59
- 29Tắc bóng29
- 61Cản phá53
- 7Cứu thua15
- 12Phạm lỗi4
- 32Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Maroc (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Maroc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Kenya (nữ) ép sân. Maroc (nữ) kiểm soát thế trận 64% thời gian, Kenya (nữ) 29%.
Maroc (nữ)Kenya (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Maroc (nữ) · HLV Reynald Pedros
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 7.3 |
| 2 | Zineb Redouani | Hậu vệ | 6.8 |
| 3 | Nouhaïla Benzina | Hậu vệ | 7.7 |
| 16 | Maryame Atiq | Hậu vệ | 7.7 |
| 17 | Hanane Aït El Haj © | Hậu vệ | 8.5 |
| 6 | E. Nakkach | Tiền vệ | 7.6 |
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack | Tiền vệ | 7.8 |
| 9 | Ibtissam Jraïdi | Tiền đạo | 8.69 |
| 18 | Sanaa Mssoudy | Tiền đạo | 6.9 |
| 19 | Sakina Ouzraoui Diki | Tiền đạo | 7.5 |
| 26 | Kautar Azraf | Tiền đạo | 7.3 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Fatima Tagnaout | Tiền vệ |
| 4 | Siham Boukhami | Hậu vệ |
| 22 | Inès Arouaissa | Thủ môn |
| 10 | Najat Badri | Tiền vệ |
| 25 | rania bouteibi | Tiền đạo |
| 8 | Kenza Chapelle | Tiền đạo |
| 7 | G. Chebbak | Tiền vệ |
| 5 | Nesryne El Chad | Hậu vệ |
| 12 | Fatima El Jebraoui | Thủ môn |
| 24 | Hady soumia | Hậu vệ |
| 13 | mourtaji chaymaa | Tiền đạo |
| 23 | Jade Nassi | Tiền đạo |
| 14 | Aziza Rabbah | Hậu vệ |
| 15 | Hajar Said | Hậu vệ |
| 20 | Imane Saoud | Tiền vệ |
Kenya (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | awuor onyango | Thủ môn | 6.6 |
| 5 | leah andiema | Hậu vệ | 6.7 |
| 13 | Elizabeth Ochaka | Hậu vệ | 5.3 |
| 8 | martha amunyolet | Tiền vệ | 5.9 |
| 20 | ruth ingosi | Tiền vệ | 5.5 |
| 2 | Mwanalima Jereko © | Tiền đạo | 8.0 |
| 9 | Tereza Obunyu Engesha | Tiền đạo | 5.4 |
| 15 | Valerie Nekesa | Tiền đạo | 6.9 |
| 3 | V. Makokha | Không rõ | 6.4 |
| 17 | Eglay Mukhwana | Không rõ | 6.2 |
| 21 | fasila adhiambo | Không rõ | 6.1 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Euphraiser Shilwatso | Không rõ |
| 1 | Vivian Shiyonzo | Thủ môn |
| 10 | Marion Serenge | Tiền đạo |
| 7 | Shaylene Opisa | Tiền đạo |
| 6 | lorna nyarinda | Tiền vệ |
| 4 | Mary Nthambi | Hậu vệ |
| 19 | violet wanyonyi | Không rõ |
| 14 | Shaline Nambengele | Tiền vệ |
| 24 | enez mango | Hậu vệ |
| 16 | Airin Madalina | Không rõ |
| 18 | annete kundu | Thủ môn |
| 12 | Mercy Airo | Tiền đạo |
| 11 | norah ann | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.11 | 6.60 | 1.00 | 51 | 51.00 | 4.5 | 6.60 | 1.11 | 7.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/06/2025 | INT FRL | Maroc (nữ) – Kenya (nữ) | 5–1 |
Phong độ gần đây
Maroc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Cabo Verde (nữ) | 5–0 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | New Zealand (nữ) – Maroc (nữ) | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Benin (nữ) | 4–2 | T |
| 18/04/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Mali (nữ) | 1–1 | H |
| 14/04/2026 | INT FRL | Maroc (nữ) – Tanzania (nữ) | 3–0 | T |
Kenya (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Lesotho (nữ) – Kenya (nữ) | 0–6 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Zambia (nữ) – Kenya (nữ) | 1–1 | H |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Kenya (nữ) – Úc (nữ) | 0–2 | B |
| 11/04/2026 | FIFA W Series | Kenya (nữ) – Ấn Độ (nữ) | 2–0 | T |
| 05/03/2026 | INT FRL | Bờ Biển Ngà (nữ) – Kenya (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Maroc (nữ) vs Kenya (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Maroc (nữ) vs Kenya (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 27/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Marrakech (Marrakech).
- Kết quả Maroc (nữ) vs Kenya (nữ) là bao nhiêu?
- Maroc (nữ) thắng Kenya (nữ) 4-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ Maroc (nữ) và Kenya (nữ) trước trận?
- Maroc (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDWW); Kenya (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLWLL).
- Đội hình xuất phát Maroc (nữ) vs Kenya (nữ)?
- Maroc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Kenya (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:26 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

