
Maroc (nữ)
MoroccoHLV Reynald Pedros
Phong độ: THTHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 3 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Khadija Er-Rmichi | Thủ môn | 37 |
| 12 | Fatima El Jebraoui | Thủ môn | 19 |
| 22 | Inès Arouaissa | Thủ môn | 25 |
| 23 | Hind Hasnaoui | Thủ môn | 30 |
| 2 | Zineb Redouani | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Nouhaïla Benzina | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Siham Boukhami | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Sarah Kassi | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Aziza Rabbah | Hậu vệ | 40 |
| 17 | Hanane Aït El Haj | Hậu vệ | 31 |
| 6 | E. Nakkach | Tiền vệ | 31 |
| 7 | G. Chebbak | Tiền vệ | 36 |
| 10 | Najat Badri | Tiền vệ | 39 |
| 11 | Fatima Tagnaout | Tiền vệ | 28 |
| 13 | S. Seghir | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Imane Saoud | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Yasmin Katie·Mrabet Slack | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Imene El Ghazouani | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Kenza Chapelle | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Ibtissam Jraïdi | Tiền đạo | 34 |
| 16 | Anissa Lahmari | Tiền đạo | 30 |
| 18 | Sanaa Mssoudy | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Sakina Ouzraoui Diki | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Maroc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Maroc (nữ) 2 thắng, 3 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Congo (nữ) 3-0 (Vòng loại Olympic châu Phi (nữ)).
- Đội hình Maroc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Maroc (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 29,2.
- Ai là HLV và sân nhà của Maroc (nữ)?
- HLV trưởng là Reynald Pedros (FRA, 55 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:21 22/10/2026 (giờ Việt Nam).