
Amogelang Masego Motau là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Tijuana (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
621Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 621 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 82% | 51% | 0 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/237 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/85 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 34
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 5 | 8/11 | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/43 | 10 | 14/27 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 1-5 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 4 | 5/10 | — | 6,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 3 | 6/12 | — | 5,80 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 0/4 | — | 5,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 5/8 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 3 | 6/8 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 0/5 | — | — |
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nigeria (nữ) | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 5/10 | — | 6,32 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | @ Maroc (nữ) | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/10 | — | 5,95 |