
G. Chebbak là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Badalona (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 71% | 57% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/108 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 2 | 5/7 | — | 5,74 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | @ Senegal (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 32/46 | 4 | 10/14 | — | 8,00 |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | vs Kenya (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ New Zealand (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/05/2026 | SA W Cup | @ Al Qadisiyah (nữ) | T 5-1 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 7,47 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực40