Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

CAN (nữ)

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Cameroon (nữ) (1 lần)cập nhật 05:00 07/08/2026

BXH CAN (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Maroc (nữ) đang dẫn đầu CAN (nữ) với 7 điểm sau 3 trận, hơn Algeria (nữ) 1 điểm; thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng CAN (nữ) 2026

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:00 07/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Maroc (nữ) 3210 5–0+57 TTH
2 Algeria (nữ) 3201 4–1+36 TBT
3 Senegal (nữ) 3111 1–2-14 BTH
4 Kenya (nữ) 3003 0–7-70 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:00 07/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bờ Biển Ngà (nữ) 3210 8–4+47 THT
2 Nam Phi (nữ) 3111 4–404 BHT
3 Tanzania (nữ) 3102 4–5-13 TBB
4 Burkina Faso (nữ) 3102 3–6-33 BTB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:00 07/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Zambia (nữ) 3201 8–2+66 TBT
2 Nigeria (nữ) 3201 9–5+46 BTT
3 Malawi (nữ) 3201 7–5+26 TTB
4 Ai Cập (nữ) 3003 3–15-120 BBB
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:00 07/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Cameroon (nữ) 3210 4–2+27 TTH
2 Ghana (nữ) 3111 3–2+14 TBH
3 Mali (nữ) 3111 5–504 BTH
4 Cabo Verde (nữ) 3012 3–6-31 BBH
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Maroc (nữ)22-0-05–0610-1-00–01
2Algeria (nữ)11-0-02–0321-0-12–13
3Senegal (nữ)21-1-01–0410-0-10–20
4Kenya (nữ)10-0-10–2020-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Maroc (nữ)30%33%33%33%1.67
2Algeria (nữ)30%66%0%0%1.67
3Senegal (nữ)30%33%0%0%1.00
4Kenya (nữ)30%66%33%33%2.33
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bờ Biển Ngà (nữ)11-0-04–1321-1-04–34
2Nam Phi (nữ)20-1-13–4111-0-01–03
3Tanzania (nữ)10-0-11–2021-0-13–33
4Burkina Faso (nữ)21-0-12–2310-0-11–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bờ Biển Ngà (nữ)3100%100%100%66%4.00
2Nam Phi (nữ)366%66%66%33%2.67
3Tanzania (nữ)3100%100%100%0%3.00
4Burkina Faso (nữ)366%66%66%33%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Zambia (nữ)11-0-06–0321-0-12–23
2Nigeria (nữ)21-0-13–3311-0-06–23
3Malawi (nữ)10-0-11–2022-0-06–36
4Ai Cập (nữ)20-0-23–9010-0-10–60
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Zambia (nữ)333%66%66%33%3.33
2Nigeria (nữ)366%66%66%66%4.67
3Malawi (nữ)3100%100%100%66%4.00
4Ai Cập (nữ)366%100%100%100%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Cameroon (nữ)11-0-02–1321-1-02–14
2Ghana (nữ)21-0-12–1310-1-01–11
3Mali (nữ)21-1-04–3410-0-11–20
4Cabo Verde (nữ)10-1-01–1120-0-22–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Cameroon (nữ)366%66%33%0%2.00
2Ghana (nữ)333%66%0%0%1.67
3Mali (nữ)3100%100%66%33%3.33
4Cabo Verde (nữ)366%100%33%33%3.00

Đội cuối bảng là Kenya (nữ) với 0 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 1.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu CAN (nữ)?
Maroc (nữ) dẫn đầu CAN (nữ) 2026 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Algeria (nữ) xếp thứ hai 1 điểm.
CAN (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở CAN (nữ) ghi tổng cộng 10 bàn, trung bình 1,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Maroc (nữ) (5 bàn).
Vua phá lưới CAN (nữ) hiện tại là ai?
Temwa Chawinga (Malawi (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn CAN (nữ) 2026 với 5 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Barbra Banda (Zambia (nữ)) với 5 bàn.
Đương kim vô địch CAN (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch CAN (nữ) là Cameroon (nữ) (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Nigeria (nữ) với 10 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:52 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com