
CAN (nữ)
Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Cameroon (nữ) (1 lần)cập nhật 05:00 07/08/2026
Maroc (nữ) đang dẫn đầu CAN (nữ) với 7 điểm sau 3 trận, hơn Algeria (nữ) 1 điểm; thắng 2/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng CAN (nữ) 2026
Knockout PhaseT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Maroc (nữ) | 2 | 2-0-0 | 5–0 | 6 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
|---|
| 2 | Algeria (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–1 | 3 |
|---|
| 3 | Senegal (nữ) | 2 | 1-1-0 | 1–0 | 4 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 4 | Kenya (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 2 | 0-0-2 | 0–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Maroc (nữ) | 3 | 0% | 33% | 33% | 33% | 1.67 |
|---|
| 2 | Algeria (nữ) | 3 | 0% | 66% | 0% | 0% | 1.67 |
|---|
| 3 | Senegal (nữ) | 3 | 0% | 33% | 0% | 0% | 1.00 |
|---|
| 4 | Kenya (nữ) | 3 | 0% | 66% | 33% | 33% | 2.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Bờ Biển Ngà (nữ) | 1 | 1-0-0 | 4–1 | 3 | 2 | 1-1-0 | 4–3 | 4 |
|---|
| 2 | Nam Phi (nữ) | 2 | 0-1-1 | 3–4 | 1 | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 |
|---|
| 3 | Tanzania (nữ) | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 |
|---|
| 4 | Burkina Faso (nữ) | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Bờ Biển Ngà (nữ) | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 4.00 |
|---|
| 2 | Nam Phi (nữ) | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 2.67 |
|---|
| 3 | Tanzania (nữ) | 3 | 100% | 100% | 100% | 0% | 3.00 |
|---|
| 4 | Burkina Faso (nữ) | 3 | 66% | 66% | 66% | 33% | 3.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Zambia (nữ) | 1 | 1-0-0 | 6–0 | 3 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
|---|
| 2 | Nigeria (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 | 1 | 1-0-0 | 6–2 | 3 |
|---|
| 3 | Malawi (nữ) | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 | 2 | 2-0-0 | 6–3 | 6 |
|---|
| 4 | Ai Cập (nữ) | 2 | 0-0-2 | 3–9 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–6 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Zambia (nữ) | 3 | 33% | 66% | 66% | 33% | 3.33 |
|---|
| 2 | Nigeria (nữ) | 3 | 66% | 66% | 66% | 66% | 4.67 |
|---|
| 3 | Malawi (nữ) | 3 | 100% | 100% | 100% | 66% | 4.00 |
|---|
| 4 | Ai Cập (nữ) | 3 | 66% | 100% | 100% | 100% | 6.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Cameroon (nữ) | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 | 2 | 1-1-0 | 2–1 | 4 |
|---|
| 2 | Ghana (nữ) | 2 | 1-0-1 | 2–1 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 3 | Mali (nữ) | 2 | 1-1-0 | 4–3 | 4 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 4 | Cabo Verde (nữ) | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 2 | 0-0-2 | 2–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Cameroon (nữ) | 3 | 66% | 66% | 33% | 0% | 2.00 |
|---|
| 2 | Ghana (nữ) | 3 | 33% | 66% | 0% | 0% | 1.67 |
|---|
| 3 | Mali (nữ) | 3 | 100% | 100% | 66% | 33% | 3.33 |
|---|
| 4 | Cabo Verde (nữ) | 3 | 66% | 100% | 33% | 33% | 3.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Kenya (nữ) với 0 điểm, hiệu số -7.
Toàn giải trung bình 1.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu CAN (nữ)?
- Maroc (nữ) dẫn đầu CAN (nữ) 2026 với 7 điểm sau 3 trận (2 thắng, 1 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Algeria (nữ) xếp thứ hai 1 điểm.
- CAN (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở CAN (nữ) ghi tổng cộng 10 bàn, trung bình 1,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Maroc (nữ) (5 bàn).
- Vua phá lưới CAN (nữ) hiện tại là ai?
- Temwa Chawinga (Malawi (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn CAN (nữ) 2026 với 5 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Barbra Banda (Zambia (nữ)) với 5 bàn.
- Đương kim vô địch CAN (nữ) là đội nào?
- Đương kim vô địch CAN (nữ) là Cameroon (nữ) (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Nigeria (nữ) với 10 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:52 25/10/2026 (giờ Việt Nam).