- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
· Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.85 / 1.40
Nam Phi (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Burkina Faso (nữ).
Burkina Faso (nữ) vs Nam Phi (nữ) 0-1 — CAN (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
21'
0 - 1 ⚽ Thembi Kgatlanakiến tạo: Fikile Magama - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Lebogang Ramalepethay N. Cesane
- 46' 🔁 Amogelang Masego Motauthay Linda Motlhalo
- 🟨 Adama Congo 57'
- 60' 🟨 Lebogang Ramalepe
- 63' 🟨 Isabella Ludwig
- 64' 🔁 Nonhlanhla Mthandithay Isabella Ludwig
- 🔁 W Deborah Guirathay Juliette Nana 67'
- 71' 🔁 G. Salgadothay H. Magaia
- 83' 🔁 ronnel donnellythay Thembi Kgatlana
- 🔁 Mounira Compaorethay Safiatou Sam 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 19Tổng cú sút24
- 1Sút trúng đích1
- 8Sút không trúng đích10
- 12Sút trong vòng cấm14
- 3Sút bị chặn3
- 1Phạt góc3
- 74Tấn công nguy hiểm79
- 120Tấn công125
- 325Chuyền377
- 204Chuyền chính xác250
- 2Chuyền then chốt2
- 5Chuyền dài9
- 18Rê bóng17
- 23Tạt bóng22
- 64Tranh chấp66
- 29Tắc bóng31
- 64Cản phá77
- 14Cứu thua12
- 7Phạm lỗi11
- 29Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Nam Phi (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Burkina Faso (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nam Phi (nữ) ép sân. Burkina Faso (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Nam Phi (nữ) 52%.
Burkina Faso (nữ)Nam Phi (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-2-1-2
Burkina Faso (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Nina Dabilgou | Thủ môn | 5.5 |
| 3 | Stephanie Sow | Hậu vệ | 7.4 |
| 9 | Alimata Belem | Hậu vệ | 7.1 |
| 14 | Madinatou Rouamba | Hậu vệ | 5.2 |
| 22 | Safiatou Sam | Hậu vệ | 6.1 |
| 18 | Juliette Nana | Tiền vệ | 6.0 |
| 26 | Delwende Judicael | Tiền vệ | 6.8 |
| 11 | Balkissa Sawadogo © | Tiền đạo | 6.1 |
| 6 | Adama Congo | Không rõ | 5.8 |
| 10 | Rasmata Sawadogo | Không rõ | 6.1 |
| 15 | Adele Naomi Kabre | Không rõ | 5.9 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Aminata Korogo | Không rõ |
| 4 | Djamilatou Zongo | Không rõ |
| 5 | Stephanie Zida | Không rõ |
| 21 | Fadiratou Tarnagda | Tiền đạo |
| 25 | E. Soulier | Tiền vệ |
| 1 | Faouzia Ouedraogo | Thủ môn |
| 7 | Mounira Compaore | Tiền đạo |
| 13 | Elodie Goungounga | Tiền vệ |
| 19 | W Deborah Guira | Tiền vệ |
| 8 | Felicite Kafando | Tiền vệ |
| 20 | Rabiatou Koudougou | Không rõ |
| 17 | Gloria Leaticia | Tiền vệ |
| 12 | Kie Millogo | Tiền vệ |
| 24 | Assanatou Nako | Hậu vệ |
Nam Phi (nữ) · HLV Desiree Ellis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Christen Kaylin Swart | Thủ môn | 7.0 |
| 5 | Fikile Magama | Hậu vệ | 7.6 |
| 13 | Bambanani Mbane | Hậu vệ | 8.4 |
| 15 | Refiloe Jane © | Hậu vệ | 7.4 |
| 6 | N. Cesane | Tiền vệ | 6.5 |
| 7 | Karabo Dhlamini | Tiền vệ | 7.3 |
| 8 | H. Magaia | Tiền vệ | 6.7 |
| 19 | Isabella Ludwig | Tiền vệ | 5.9 |
| 10 | Linda Motlhalo | Tiền đạo | 7.2 |
| 11 | Thembi Kgatlana | Tiền đạo | 8.0 |
| 24 | Antonia Maponya | Không rõ | 7.2 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Andile Dlamini | Thủ môn |
| 17 | ronnel donnelly | Tiền đạo |
| 3 | Bongeka Gamede | Hậu vệ |
| 12 | Asanda Hadebe | Hậu vệ |
| 18 | Sibulele Holweni | Tiền vệ |
| 23 | Nthabiseng Ronisha Majiya | Tiền đạo |
| 2 | Lebogang Ramalepe | Hậu vệ |
| 25 | Khutso Pila | Không rõ |
| 26 | Zoe October | Tiền đạo |
| 14 | Nonhlanhla Mthandi | Tiền vệ |
| 22 | Amogelang Masego Motau | Tiền vệ |
| 20 | Robyn Moodaly | Tiền vệ |
| 21 | Kebotseng Moletsane | Thủ môn |
| 4 | Lonathemba Mhlongo | Hậu vệ |
| 9 | G. Salgado | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.85 | 1.40 | 151.00 | 19 | 1.02 | 1.5 | 8.10 | 1.08 | 4.5 | 3.40 | 1.30 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/12/2023 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 2–0 |
| 30/11/2023 | CAF Women's African Cup of Nation | Burkina Faso (nữ) – Nam Phi (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Burkina Faso (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Burkina Faso (nữ) – Tanzania (nữ) | 2–1 | T |
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Bờ Biển Ngà (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 4–1 | B |
| 07/06/2026 | INT FRL | Burkina Faso (nữ) – Mali (nữ) | 2–2 | H |
| 04/06/2026 | INT FRL | Burkina Faso (nữ) – Mali (nữ) | 0–0 | H |
| 17/04/2026 | INT FRL | Senegal (nữ) – Burkina Faso (nữ) | 3–3 | H |
Nam Phi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Bờ Biển Ngà (nữ) | 2–2 | H |
| 28/07/2026 | CAF Women's African Cup of Nation | Nam Phi (nữ) – Tanzania (nữ) | 1–2 | B |
| 09/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | T |
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | B |
| 17/04/2026 | INT FRL | Nam Phi (nữ) – Algeria (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Burkina Faso (nữ) vs Nam Phi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Burkina Faso (nữ) vs Nam Phi (nữ) thuộc CAN (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Burkina Faso (nữ) vs Nam Phi (nữ) là bao nhiêu?
- Nam Phi (nữ) thắng Burkina Faso (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Burkina Faso (nữ) và Nam Phi (nữ) trước trận?
- Burkina Faso (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDDL); Nam Phi (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLWW).
- Đội hình xuất phát Burkina Faso (nữ) vs Nam Phi (nữ)?
- Burkina Faso (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nam Phi (nữ) dùng sơ đồ 4-1-2-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

