
Sanaa Mssoudy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 203 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 90% | 51% | 0 | 0 | 6,58 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 452 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 76% | 45% | 3 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/60 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 452 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/151 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/98 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 40
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 4 | 5/11 | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/22 | 3 | 5/8 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Nantes (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 4/9 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/5 | — | 5,50 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 119 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/39 | 1 | 13/34 | V | 6,90 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 8/12 | V | 6,22 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | @ Senegal (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/32 | 1 | 8/18 | V | 6,90 |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/20 | 3 | 10/19 | — | 7,10 |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | vs Kenya (nữ) | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/23 | 2 | 6/15 | — | 6,90 |