Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

E. Nakkach

Servette (nữ)Tiền vệMAR
31Tuổi
162Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

E. Nakkach là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Servette (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—218100100——002,90
CAN (nữ)2026—6652000012367%63%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 2,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/177 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/29 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/52 (63%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của E. Nakkach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Sparta Praha (nữ)T 3-05500000—0———
26/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Sparta Praha (nữ)B 2-32601000—0——5,80
16/08/2026CAN (nữ)vs Algeria (nữ)H 1-11050020117/2202/4—6,40
13/08/2026CAN (nữ)vs Cameroon (nữ)H 0-0680011018/2502/3—6,00
09/08/2026CAN (nữ)vs Nam Phi (nữ)T 2-1900000017/3327/11—6,28
04/08/2026CAN (nữ)@ Senegal (nữ)H 0-0900061027/3418/14V6,50
31/07/2026CAN (nữ)vs Algeria (nữ)T 1-0900031018/2439/14—7,40
27/07/2026CAN (nữ)vs Kenya (nữ)T 4-0770000123/3935/6—7,60
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ New Zealand (nữ)H 0-0900011136/4611/6—6,42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com