
Zineb Redouani là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat (nữ).
Tiểu sử Zineb Redouani
Hậu vệ Zineb Redouani thi đấu cho câu lạc bộ AS FAR Rabat (nữ), mang quốc tịch Morocco và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm, nặng 59 kg và sinh ngày 12/06/2000. Ở mùa 2026, Zineb Redouani ra sân 6 trận với 555 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa này là 6,68, và toàn bộ 6 trận được ghi nhận tại giải CAN (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 555 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 78% | 52% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/210 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/48 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/40 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 13/08/2026 | CAN (nữ) | vs Cameroon (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 3 | 7/10 | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | CAN (nữ) | vs Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/31 | 0 | 1/5 | — | 5,97 |
| 04/08/2026 | CAN (nữ) | @ Senegal (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 31/07/2026 | CAN (nữ) | vs Algeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 8/13 | — | 7,60 |
| 27/07/2026 | CAN (nữ) | vs Kenya (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/46 | 2 | 5/9 | — | 6,80 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ New Zealand (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 3/4 | — | 7,15 |