- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
· Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 · 3.00 / 1.37
Nam Phi (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Nhật Bản (nữ).
Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) 0-1 — Giao hữu quốc tế 09/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 9Tổng cú sút19
- 5Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích0
- 17Sút trong vòng cấm3
- 2Sút bị chặn2
- 7Phạt góc1
- 92Tấn công nguy hiểm20
- 143Tấn công42
- 616Chuyền249
- 530Chuyền chính xác156
- 6Chuyền then chốt2
- 16Chuyền dài3
- 26Rê bóng4
- 31Tạt bóng11
- 26Tranh chấp33
- 8Tắc bóng29
- 51Cản phá71
- 8Cứu thua17
- 5Phạm lỗi1
- 27Bị phạm lỗi18
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo châu Á của Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.00 / 1.37. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Chika Hirao © | Thủ môn | 5.92 |
| 4 | Saki Kumagai | Hậu vệ | 7.33 |
| 5 | Miyabi Moriya | Hậu vệ | 6.4 |
| 21 | Akari Takeshige | Hậu vệ | 6.77 |
| 22 | Yu Endo | Hậu vệ | 6.58 |
| 16 | Juri Ito | Tiền vệ | 6.07 |
| 17 | Remina Chiba | Tiền vệ | 6.17 |
| 18 | Honoka Hayashi | Tiền vệ | 6.66 |
| 20 | Yuka Momiki | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Kiko Seike | Tiền đạo | 5.98 |
| 9 | Manaka Matsukubo | Tiền đạo | 6.88 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Aoba Fujino | Tiền đạo |
| 14 | Yui Hasegawa | Tiền vệ |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Hậu vệ |
| 6 | Tōko Koga | Hậu vệ |
| 3 | Moeka Minami | Hậu vệ |
| 7 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ |
| 10 | Fuka Nagano | Tiền vệ |
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn |
| 2 | Risa Shimizu | Hậu vệ |
| 19 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ |
| 1 | Ayaka Yamashita | Thủ môn |
Nam Phi (nữ) · HLV Desiree Ellis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Christen Kaylin Swart | Thủ môn | 7.54 |
| 5 | Fikile Magama | Hậu vệ | 7.22 |
| 7 | Karabo Dhlamini | Hậu vệ | 7.04 |
| 13 | Bambanani Mbane | Hậu vệ | 6.46 |
| 20 | Antonia Maponya | Hậu vệ | 6.43 |
| 3 | Bongeka Gamede | Tiền vệ | 6.66 |
| 6 | noxolo cesane | Tiền vệ | 6.64 |
| 10 | Linda Motlhalo | Tiền vệ | 8.02 |
| 15 | Refiloe Jane © | Tiền vệ | 7.59 |
| 23 | Nthabiseng Ronisha Majiya | Tiền vệ | 6.76 |
| 11 | Thembi Kgatlana | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Asanda Hadebe | Hậu vệ |
| 32 | Isabella Ludwig | Tiền vệ |
| 4 | Lonathemba Mhlongo | Hậu vệ |
| 12 | bonolo mokoma | Tiền đạo |
| 36 | Kebotseng Moletsane | Thủ môn |
| 27 | Thorisho Mphelo | Tiền đạo |
| 25 | Khutso Pila | Hậu vệ |
| 9 | G. Salgado | Tiền vệ |
| 30 | Wendy Shongwe | Tiền đạo |
| 17 | sinegugu zondi | Hậu vệ |
| 16 | Andile Dlamini | Thủ môn |
| 14 | Nonhlanhla Mthandi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.00 | 1.37 | 101.00 | 11 | 1.05 | 1.5 | 4.15 | 1.22 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 |
| 10/11/2019 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 2–0 |
| 31/07/2012 | Women's Olympic Football Tournament | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | T |
| 18/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 3–0 | B |
| 15/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | T |
| 12/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 2–1 | B |
| 21/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Úc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 | T |
Nam Phi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | B |
| 17/04/2026 | INT FRL | Nam Phi (nữ) – Algeria (nữ) | 2–0 | T |
| 14/04/2026 | INT FRL | Nam Phi (nữ) – Algeria (nữ) | 1–0 | T |
| 01/03/2026 | COSAFA Women's Cup | Namibia (nữ) – Nam Phi (nữ) | 1–1 | H |
| 27/02/2026 | COSAFA Women's Cup | Nam Phi (nữ) – Zimbabwe (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 13:30 ngày 09/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) là bao nhiêu?
- Nam Phi (nữ) thắng Nhật Bản (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Kèo Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.00 / 1.37; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 7.5 quả; kèo 1x2 101.00 – 11 – 1.05 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Nhật Bản (nữ) thắng 2, hòa 1, Nam Phi (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 06/06/2026 (INT FRL) Nhật Bản (nữ) 5-0 Nam Phi (nữ).
- Phong độ Nhật Bản (nữ) và Nam Phi (nữ) trước trận?
- Nhật Bản (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWW); Nam Phi (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDDD).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản (nữ) vs Nam Phi (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nam Phi (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

