- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng0 – 4
· Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 3.70
Lithuania thắng Andorra 3-0 trên sân nhà.
Lithuania vs Andorra 3-0 — Giao hữu quốc tế 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (26)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 16' 🟨 Cucu
-
⚽ (pen) Manfredas Ruzgis
21'
1 - 0 -
⚽ Faustas Steponavičiuskiến tạo: Eligijus Jankauskas
27'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Artur Dolžnikovthay Eligijus Jankauskas 46'
- 🔁 Ignas Venckusthay Manfredas Ruzgis 46'
- 🔁 Vykintas Slivkathay Modestas Vorobjovas 46'
- 54' 🔁 Moisés San Nicolásthay Max Llovera
- 54' 🔁 Biel Borrathay Jesus Rubio
- 54' 🔁 Izan Fernandezthay Jordi Aláez
- 🔁 Vilius Armalasthay Kipras Kazukolovas 61'
- 🔁 Adrian Lickunasthay Motiejus Burba 61'
- 🔁 Lukas Michelbrinkthay Domantas Šluta 61'
- 67' 🔁 Ian Oliverathay Marc García
- 67' 🔁 Aron Rodrigothay Alex martinez
- 67' 🔁 Guillaume Lopezthay Cucu
- 68' 🟨 Eric Vales
- 73' 🟨 Kiko Pomares
- 🔁 A. Kučysthay Faustas Steponavičius 74'
- 🔁 Justas Lasickasthay zygimantas baltrunas 74'
- 79' 🔁 Josep Antonithay Alejandro campagne ruiz
- 79' 🔁 João Teixeirathay Eric·Izquierdo
- 🔁 Artemijus Tutyskinasthay Rokas Lekiatas 90'
- 90' 🟨 Moisés San Nicolás
-
⚽ A. Kučys
93+3'
3 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 79%Kiểm soát bóng21%
- 5Sút trúng đích0
- 9Sút không trúng đích1
- 14Sút trong vòng cấm1
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 94Tấn công nguy hiểm15
- 209Tấn công72
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Lithuania kiểm soát bóng 79%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lithuania ép sân · cột hướng xuống: Andorra ép sân. Lithuania kiểm soát thế trận 77% thời gian, Andorra 21%.
LithuaniaAndorra| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Lithuania · HLV Edgaras Jankauskas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Tomas Švedkauskas | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | zygimantas baltrunas | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Deividas Malžinskas | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Rokas Lekiatas | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Modestas Vorobjovas © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Domantas Šluta | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Motiejus Burba | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Manfredas Ruzgis | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Eligijus Jankauskas | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Faustas Steponavičius | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ |
| 1 | Lukas Paukste | Thủ môn |
| 7 | Artur Dolžnikov | Tiền vệ |
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ |
| 2 | Artemijus Tutyskinas | Hậu vệ |
| 3 | Edgaras Utkus | Hậu vệ |
| 19 | Ignas Venckus | Tiền đạo |
| 21 | Adrian Lickunas | Tiền đạo |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ |
| 10 | A. Kučys | Tiền đạo |
| 18 | Vilius Armalas | Hậu vệ |
| 23 | Džiugas Bartkus | Thủ môn |
Andorra · HLV Koldo Álvarez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Alejandro campagne ruiz | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Christian Garcia | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Max Llovera | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Kiko Pomares | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Jesus Rubio | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Marc García © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Eric Vales | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Jordi Aláez | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Eric·Izquierdo | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Alex martinez | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Cucu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Josep Antoni | Thủ môn |
| 20 | Izan Fernandez | Tiền đạo |
| 10 | Guillaume Lopez | Tiền đạo |
| 23 | Ot Remolins Planes | Tiền vệ |
| 17 | Aron Rodrigo | Tiền đạo |
| 11 | Albert Rosas Ubach | Tiền đạo |
| 15 | Moisés San Nicolás | Hậu vệ |
| 3 | João Teixeira | Tiền vệ |
| 2 | Biel Borra | Hậu vệ |
| 12 | Iker Álvarez | Thủ môn |
| 22 | Ian Olivera | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Lithuania | Giedrius Matulevicius | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.20 | 3.70 | 1.00 | 51 | 451.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 10.5 | 3.50 | 1.28 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/02/2009 | INT CF | Lithuania – Andorra | 3–1 |
Phong độ gần đây
Lithuania
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | UEFA Nations League | Liechtenstein – Lithuania | 0–2 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | Estonia – Lithuania | 1–0 | B |
| 06/06/2026 | European Baltic Cup | Lithuania – Latvia | 1–1 | H |
| 29/03/2026 | INT FRL | Lithuania – Georgia | 0–2 | B |
| 26/03/2026 | INT FRL | Moldova – Lithuania | 0–2 | T |
Andorra
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | UEFA Nations League | Andorra – Malta | 1–2 | B |
| 08/06/2026 | INT FRL | Kosovo – Andorra | 3–0 | B |
| 05/06/2026 | INT FRL | Andorra – Liechtenstein | 2–0 | T |
| 29/05/2026 | INT FRL | Andorra – Iraq | 0–1 | B |
| 31/03/2026 | INT FRL | San Marino – Andorra | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Lithuania vs Andorra đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lithuania vs Andorra thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 23:00 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Lithuania vs Andorra là bao nhiêu?
- Lithuania thắng Andorra 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Lithuania và Andorra trước trận?
- Lithuania: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLWL); Andorra: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDL).
- Đội hình xuất phát Lithuania vs Andorra?
- Lithuania ra sân với sơ đồ 3-4-3, Andorra dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

