Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artemijus Tutyskinas

NK Publikum CeljeHậu vệLTU
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Artemijus Tutyskinas là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
18Đá chính
1.664Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1664Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—8767410000——10—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332700001095%50%206,47
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000088%41%006,86
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665400001081%49%206,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 674 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
202/212 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/18 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/155 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/259 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/45 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/61 (49%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artemijus Tutyskinas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgH 2-2900000068/7123/8V6,54
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-3900010184/8735/9V6,12
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1900000038/4403/8—6,63
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0900000099/11114/9—7,09
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2900000050/5413/5—6,74
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-11200000091/10101/4V6,54
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-1900000063/7412/6—6,74
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-09000000—0—V6,65
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202118100 nghìn €
28/12/202118100 nghìn €
05/06/202218100 nghìn €
17/11/202219250 nghìn €
15/06/202319400 nghìn €
28/12/202320300 nghìn €
06/06/202420250 nghìn €
12/09/202421300 nghìn €
04/12/202421300 nghìn €
17/03/202521375 nghìn €
26/05/202521500 nghìn €
05/09/202522600 nghìn €
09/12/202522800 nghìn €
25/05/202622800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com