
Manfredas Ruzgis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo FK Vora.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,41 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Azerbaijan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Malta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Phần Lan | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/6 | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ba Lan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/08/2018 | 21 | — |
| 20/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/06/2021 | 24 | 10 nghìn € |
| 26/09/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KF Vora | KS Besa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Wiedenbruck | KF Vora | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Rot-Weiss Oberhausen | Wiedenbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wiedenbruck | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free player | Wiedenbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | UNA Strassen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Erndtebruck | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Koln Am | Erndtebruck | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2016 | Paderborn U19 | Koln Am | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Sportfreunde Siegen U17 | Paderborn U19 | Chuyển nhượng | — |