
Džiugas Bartkus là thủ môn 36 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Al-Riffa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
3Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 6,84 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/64 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/23 (65%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/11/2025
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Azerbaijan | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 38/47 | 0 | — | — | 6,88 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | — | — | 6,81 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Hà Lan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Malta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2012 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/11/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/11/2013 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/06/2014 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/12/2014 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/06/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2015 | 26 | 175 nghìn € |
| 27/03/2016 | 26 | 175 nghìn € |
| 31/10/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/01/2018 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/11/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/02/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/03/2026 | 36 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Al Bukayriyah | Al-Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Al-Orobah FC | Al Bukayriyah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Kiryat Shmona | Al-Orobah FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2018 | FK Zalgiris Vilnius | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 08/07/2017 | Valletta FC | FK Zalgiris Vilnius | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Free player | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2016 | Gornik Leczna | Free player | Trở lại | — |
| 28/01/2016 | Suduva | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | FBK Kaunas (- 2012) | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Dinamo Brest | FBK Kaunas (- 2012) | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | FBK Kaunas (- 2012) | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Partizan Minsk (- 2014) | FBK Kaunas (- 2012) | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | FBK Kaunas (- 2012) | Partizan Minsk (- 2014) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FBK Kaunas U19 (- 2012) | FBK Kaunas (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực23
- Chỉ số 159
- Chỉ số 222
- Chỉ số 458
- Chỉ số 350