Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Džiugas Bartkus

Al-RiffaThủ mônLTU
36Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Džiugas Bartkus là thủ môn 36 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Al-Riffa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
3Cứu thua
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218030085%—006,84
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—1190000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/64 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/23 (65%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/11/2025

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Džiugas Bartkus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-19030138/470——6,88
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-09000017/170——6,81
18/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Hà LanB 0-4dự bị000—0———
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Ba LanB 0-2dự bị000—0———
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ MaltaH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/201121150 nghìn €
28/06/201222150 nghìn €
29/11/201223100 nghìn €
19/06/20132375 nghìn €
25/11/20132475 nghìn €
29/06/201424125 nghìn €
06/12/201425175 nghìn €
27/06/201525150 nghìn €
07/12/201526175 nghìn €
27/03/201626175 nghìn €
31/10/201626100 nghìn €
10/01/201828150 nghìn €
07/11/201829250 nghìn €
27/06/201929500 nghìn €
27/12/201930300 nghìn €
06/07/202030250 nghìn €
25/12/202031300 nghìn €
28/05/202131300 nghìn €
30/12/202132300 nghìn €
03/06/202232300 nghìn €
19/12/202233250 nghìn €
28/05/202333200 nghìn €
25/10/202333200 nghìn €
27/02/202434200 nghìn €
03/06/202434175 nghìn €
12/12/202435150 nghìn €
23/06/202535150 nghìn €
05/03/202636150 nghìn €
28/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2025Al BukayriyahAl-RiffaChuyển nhượng—
17/07/2024Al-Orobah FCAl BukayriyahChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel Kiryat ShmonaAl-Orobah FCChuyển nhượng—
12/09/2018FK Zalgiris VilniusHapoel Kiryat ShmonaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
08/07/2017Valletta FCFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
10/07/2016Free playerValletta FCChuyển nhượng—
19/05/2016Gornik LecznaFree playerTrở lại—
28/01/2016SuduvaGornik LecznaChuyển nhượng—
31/01/2012FBK Kaunas (- 2012)SuduvaChuyển nhượng—
29/06/2011Dinamo BrestFBK Kaunas (- 2012)Cho mượn—
31/12/2010FBK Kaunas (- 2012)Dinamo BrestChuyển nhượng—
30/11/2010Partizan Minsk (- 2014)FBK Kaunas (- 2012)Cho mượn—
30/06/2010FBK Kaunas (- 2012)Partizan Minsk (- 2014)Chuyển nhượng—
31/12/2008FBK Kaunas U19 (- 2012)FBK Kaunas (- 2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực23
  • Chỉ số 159
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com