
Gvidas Gineitis là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.572Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 312 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 51% | 1 | 0 | 6,40 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 81% | 56% | 1 | 0 | 6,79 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,69 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 76% | 53% | 1 | 0 | 6,88 |
| European Baltic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/106 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/175 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/17 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/30 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/70 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/252 (76%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 14/45 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/62 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/6 | — | 6,80 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Azerbaijan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/46 | 3 | 7/10 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Azerbaijan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/46 | 2 | 6/13 | V | 6,38 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Liechtenstein | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 74/83 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 4/7 | — | 6,01 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/10 | — | 6,11 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Monza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 4/10 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/7 | V | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 5,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 5,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | Torino U19 | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Spal Youth | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SPAL U17 | Spal Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Atmosfera | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | National Football Academy | Atmosfera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật66
- Tư duy58
- Sức mạnh54
- Thể lực52