Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Modestas Vorobjovas

Bnei SakhninTiền vệLTU
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Modestas Vorobjovas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.470Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776200002087%59%006,51
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321140000079%54%106,49
Vòng loại World Cup châu Âu2026—643950002084%30%106,33
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3326300000——00—
European Baltic Cup2026—117800000——006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/254 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/28 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/37 (59%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
72/91 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 395 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/131 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/39 (30%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 263 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Modestas Vorobjovas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 2-0900010237/3904/10—7,18
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivH 0-0800010015/1822/3—6,43
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1450000028/3702/5V5,99
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-1240000110/1701/3—6,33
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0450000134/3713/3—7,16
19/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 1-0900000130/3712/2—6,63
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaB 1-3900000036/4013/4—6,23
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemB 0-1900000128/3323/5—6,25
30/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCB 1-2900000145/4935/8—6,59
25/08/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-0900000030/3803/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20162050 nghìn €
19/06/201721100 nghìn €
10/01/201822175 nghìn €
01/10/201822200 nghìn €
01/04/202024325 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
09/08/202024300 nghìn €
02/06/202125350 nghìn €
21/12/202125350 nghìn €
28/03/202226400 nghìn €
02/06/202226350 nghìn €
20/12/202226500 nghìn €
14/06/202327450 nghìn €
26/09/202327400 nghìn €
20/12/202327400 nghìn €
14/03/202428400 nghìn €
30/05/202428350 nghìn €
15/10/202428375 nghìn €
08/01/202529450 nghìn €
01/04/202529450 nghìn €
24/06/202529450 nghìn €
28/12/202529450 nghìn €
11/03/202630400 nghìn €
31/05/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026IstanbulsporHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng—
20/07/2023Chindia TargovisteIstanbulsporChuyển nhượng—
30/06/2022UTA AradChindia TargovisteChuyển nhượng—
31/12/2020FK Zalgiris VilniusUTA AradChuyển nhượng—
22/01/2019FK RiteriaiFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
28/02/2016FK Siauliai (-2016)FK RiteriaiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com