Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artur Dolžnikov

1.FC SlováckoTiền đạoLTU
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Artur Dolžnikov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
930Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—421960004172%28%004,69
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321961003171%39%106,85
Cúp Séc2026-2027—2218010000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—663580015260%35%206,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 4,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/32 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/39 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/53 (60%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/42 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artur Dolžnikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanB 0-1900010216/2304/9V6,39
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AzerbaijanH 1-177000002/524/12—6,48
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LiechtensteinT 2-0291021110/1111/2—7,69
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-0100000—0———
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20212175 nghìn €
17/06/202222125 nghìn €
14/12/202222175 nghìn €
27/06/202323175 nghìn €
28/11/202323225 nghìn €
18/06/202424325 nghìn €
28/11/202424400 nghìn €
31/03/202524325 nghìn €
16/06/202525350 nghìn €
21/12/202525400 nghìn €
19/05/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026SK Sigma Olomouc1.FC SlováckoChuyển nhượng—
05/01/2025Kauno ZalgirisSK Sigma OlomoucHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
06/01/2023FK RiteriaiKauno ZalgirisChuyển nhượng—
05/02/2021FC Vytis Vilnius (- 2021)FK RiteriaiChuyển nhượng—
31/05/2020Baltijos Futbolo AkademijaFC Vytis Vilnius (- 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2019FK RiteriaiBaltijos Futbolo AkademijaChuyển nhượng—
31/12/2018FK Riteriai BFK RiteriaiChuyển nhượng—
30/06/2018FK Be1FK Riteriai BChuyển nhượng—
31/12/2017FK Zalgiris Vilnius BFK Be1Chuyển nhượng—
31/12/2015FM Vilniaus VytisFK Zalgiris Vilnius BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com